Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part6

minnanonihongo part6

Last update 

minnano nihon go, minnanonihongo kotoba, minano kotoba bai 6 bai6 part6 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung

Items (54)

  • nhà hàng

    レストラン

  • chụp [ảnh]

    とります [撮ります]

  • cơm, bữa ăn

    ごはん

  • một chút

    ちょっと

  • Có gì đấy ạ?/ cái gì vậy?/ vâng có tôi. (câu trả lời khi ai đó gọi tên mình)

    なんですか。 [何ですか。]

  • đọc

    よみます [読みます]

  • sau đó, tiếp theo

    それから

  • cơm trưa

    ひるごはん [昼ごはん]

  • cơm sáng

    あさごはん [朝ごはん]

  • phim, điện ảnh

    えいが [映画]

  • báo cáo

    レポート

  • vâng, được (cách nói thân mật của 「はい」)

    ええ

  • cửa hàng, tiệm

    みせ [店]

  • tài liệu được chia sẻ từ ai?

    hoangtupjngo89@gmail.com

  • rượu, rượu sake

    [お]さけ [[お]酒]

  • mua

    かいます [買います]

  • bánh mì

    パン

  • さかな [魚]

  • Hẹn gặp lại [ngày mai].

    じゃ、また[あした]。

  • nước

    みず [水]

  • cái gì, gì

    なに [何]

  • làm

    します

  • uống

    のみます [飲みます]

  • thỉnh thoảng

    ときどき [時々]

  • thư

    てがみ [手紙]

  • trứng

    たまご [卵]

  • Tôi hiểu rồi/ vâng ạ.

    わかりました。

  • sữa bò (ミルク)

    ぎゅうにゅう [牛乳]

  • việc ngắm hoa anh đào (~をします: ngắm hoa anh đào)

    [お]はなみ [[お]花見]

  • Được đấy nhỉ./ hay quá.

    いいですね。

  • cùng, cùng nhau

    いっしょに

  • bài tập về nhà (~をします: làm bài tập)

    しゅくだい [宿題]

  • hoa quả, trái cây

    くだもの [果物]

  • nghe

    ききます [聞きます]

  • trà đen

    こうちゃ [紅茶]

  • nước hoa quả

    ジュース

  • vườn

    にわ [庭]

  • bia

    ビール

  • ảnh

    しゃしん [写真]

  • luôn luôn, lúc nào cũng

    いつも

  • Mexico

    メキシコ

  • xem, nhìn, trông

    みます [見ます]

  • ăn

    たべます [食べます]

  • bóng đá (~をします: chơi bóng đá)

    サッカー

  • viết, vẽ

    かきます [書きます]

  • hút [thuốc lá]

    すいます [吸います]

  • gặp [bạn]

    あいます [会います]

  • đĩa CD

    CD

  • rau

    やさい [野菜]

  • video, băng video, đầu video

    ビデオ

  • trà (nói chung)

    おちゃ [お茶]

  • quần vợt (~をします: đánh quần vợt)

    テニス

  • cơm tối

    ばんごはん [晩ごはん]

  • thịt

    にく [肉]