Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minanonihongo part8

minanonihongo part8

Last update 

minano nihongo, minanonihongo kotoba, minano kotoba bai 8 bai8 part8 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung

Items (61)

  • Đã ~ rồi nhỉ./ Đã ~ rồi, đúng không ạ?

    もう~です[ね]。

  • kí túc xá

    りょう [寮]

  • Lần sau anh/ chị lại đến chơi nhé.

    また [いらっしゃってください。]

  • đẹp trai

    ハンサム[な]

  • Núi Phú Sĩ (ngọn núi cao nhất Nhật Bản)

    ふじさん [富士山]

  • lớn, to

    おおきい [大きい]

  • xấu

    わるい [悪い]

  • ふるい [古い]

  • khó

    むずかしい [難しい]

  • Anh/ chị dùng thêm một chén [~] nữa được không ạ?

    [~、]もう一杯いっぱいいかがですか。

  • lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

    つめたい [冷たい]

  • công việc (~をします:làm việc)

    [お]しごと [[お]仕事]

  • đồ ăn

    たべもの [食べ物]

  • lạnh, rét (dùng cho thời tiết)

    さむい [寒い]

  • ngon

    おいしい

  • nóng

    あつい [暑い、熱い]

  • tiện lợi

    べんり[な] [便利[な]]

  • cái nào

    どれ

  • trắng

    しろい [白い]

  • dễ

    やさしい [易しい]

  • đẹp, sạch

    きれい[な]

  • đỏ

    あかい [赤い]

  • đắt, cao

    たかい [高い]

  • học

    べんきょう [勉強]

  • Chùa Kinkaku-ji (chùa vàng)

    きんかくじ [金閣寺]

  • khỏe

    げんき[な] [元気[な]]

  • Hồ Biwa

    びわこ [琵琶湖]

  • nơi, chỗ

    ところ [所]

  • Anh/chị có khỏe không?

    おげんきですか。 [お元気ですか。]

  • bảy chàng võ sĩ Samurai” (tên một bộ phim kinh điển của đạo diễn Kurosawa Akira)

    しちにんのさむらい [七人の侍]

  • rất, lắm

    とても

  • xanh da trời

    あおい [青い]

  • Thượng Hải

    シャンハイ [上海]

  • Thế à./ Để tôi xem. (cách nói trong lúc suy nghĩ câu trả lời)

    そうですね。

  • Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi./ Đã đến lúc tôi phải về.

    そろそろ失礼しつれいします。

  • ~, nhưng ~

    ~が、~

  • yên tĩnh

    しずか[な] [静か[な]]

  • ~ như thế nào

    どんな~

  • xe ô tô

    くるま [車]

  • thú vị, hay

    おもしろい

  • đẹp, hay

    すてき[な]

  • Không, đủ rồi ạ.

    いいえ、けっこうです。

  • thế nào

    どう

  • đen

    くろい [黒い]

  • thị trấn, thị xã, thành phố

    まち [町]

  • không ~ lắm

    あまり

  • rẻ

    やすい [安い]

  • nổi tiếng

    ゆうめい[な] [有名[な]]

  • rảnh rỗi

    ひま[な] [暇[な]]

  • vui

    たのしい [楽しい]

  • náo nhiệt

    にぎやか[な]

  • núi

    やま [山]

  • bận

    いそがしい [忙しい]

  • tốt

    いい(よい)

  • anh đào (hoa, cây)

    さくら [桜]

  • thấp

    ひくい [低い]

  • tốt bụng, thân thiện

    しんせつ[な] [親切[な]]

  • bé, nhỏ

    ちいさい [小さい]

  • cuộc sống, sinh hoạt

    せいかつ [生活]

  • mới

    あたらしい [新しい]

  • và, thêm nữa (dùng để nối 2 câu)

    そして