Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-1.5

n2-smtm-1.5

Last update 

hongtham

Items (35)

  • đi tắm biển

    海水浴に行く(かいすいよく)

  • tắm nắng

    日光浴をする(にっこうよく)

  • tắm nắng

    太陽の光を浴びる(ひかり)

  • tắm (vòi sen)

    シャワーを浴びる

  • bị cháy nắng, phỏng nắng

    日焼けする(ひやけする)

  • da trở nên đen thui

    肌が真っ黒になる

  • phòng tối om

    真っ暗な部屋(まっくら)

  • tháo kinh mát

    サングラスを外す(はずす)

  • tháo nút (áo, quần)

    ボタンを外す

  • có vết, dấu của kiếng trên mặt

    サングラスのあとがついている

  • dđổ mồ hôi

    汗がかく

  • lặn xuống biển

    海にもぐる

  • xém chét đuối

    おぼれる

  • nắm chặt, bám lấy dây thừng

    ロープをつかむ

  • bị vướng vào dây thừng

    ロープにつかまる

  • bắt cá

    魚を捕まえる(つかまえる)

  • cá dính câu

    魚がつかまる

  • câu cá

    魚がつる

  • móc treo lên kệ

    棚をつる(たな)

  • cá bị vướng vào lưới

    魚が網に引っかかる(あみ)

  • bị vướng vào vụ lừa gạt

    詐欺に引っかかる(さぎ)

  • lừa gạt, vướng vào

    (。。を)引っかける

  • chèo thuyền

    ボールをこぐ

  • lái xe đạp

    自転車をごく

  • tàu bị lật nhào

    ボールがひっくり返る(かえる)

  • lật úp

    (。。。を)ひっくり返す

  • tung tích tàu

    ボールの行方(ゆくえ)

  • mất tích

    行方不明(ゆくえふめい)

  • tàu đáp vào bờ

    船を岸に近づける(きしにちかづける)

  • cá mập đến gần

    サメが近づく(ちかづく)

  • cá mập đến gần

    サメが近寄る(ちかよる)

  • đi chỗ này chỗ kia

    あちこちへ行く

  • đi chỗ này chỗ kia

    あちらこちらへ行く

  • mồi trông có vẻ ngon

    うまそうなえさ

  • trông có vẻ dở

    まずそう