Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-1.6

n2-smtm-1.6

Last update 

hongtham

Items (27)

  • rút tiền ở ngân hàng

    銀行でお金下ろす(おろす)

  • rút tiền ở ngân hàng

    銀行でお金を引き出す

  • gửi tiền

    預ける(あずける)

  • tài khoản ngân hàng

    銀行口座(ぎんこうこうざ)

  • chuyển khoản trả chi phí nào đó tự động

    自動引き落とされる

  • thanh toán tiền học

    授業料を払い込む(じゅぎょうりょうを はらいこむ)

  • chuyển khoản tiền thuê nhà

    家賃を振り込む(やちんをふりこむ)

  • chuyển khoản

    振り込む(ふりこむ)

  • chi trả cước các loại phí điện, nước

    公共料金を支払う(こうきょうりょうきん をしはらう)

  • chi trả

    支払う

  • tốn tiền hoa hồng

    手数料がかかる(てすうりょう)

  • thu nhập

    収入(しゅうにゅう)

  • chi phí, phí tổn

    支出(ししゅつ)

  • thaâm hụt, thua lỗ

    赤字(あかじ)

  • thặng dư có lãi

    黒字(くろじ)

  • đi ăn ngoài

    外食する(がいしょく)

  • tự nấu ăn

    自炊する(じすい)

  • tốn kém

    高くつく

  • nghèo dinh dưỡng

    栄養がかたよる

  • bữa ăn cân bằng dinh dưỡng

    バランスが取れた食事

  • k đủ chi phí sinh hoạt

    生活費を節約する(せつやく)

  • tiết kiệm chi phí ăn uống

    食費を節約する

  • k có dư để đi du lịch

    旅行する余裕がない(よゆう)

  • sống cân bằng vs thu nhập (liệu cơm gắp mắm)

    収入につりあう生活

  • xa xỉ, phung phí

    ぜいたくをする

  • phung phí, lãng phí

    むだずかいをする

  • cắt giảm lãng phí

    むだを省く(はぶく)