Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-2.2

n2-smtm-2.2

Last update 

hongtham

Items (36)

  • cấp trên

    上司(じょうし)

  • cấp dưới

    部下(ぶか)

  • quản lý

    部長

  • trưởng phòng

    課長

  • đàn anh

    先輩(せんぱい)

  • đàn em

    後輩(こうはい)

  • đồng nghiệp

    同僚(どうりょう)

  • đồng nghiệp

    仕事仲間(なかま)

  • làm việc cho công ty lớn

    大企業に就職する(だいきぎょう

  • vào làm công ty tháng 4

    4月に入社する(にゅうしゃ)

  • nhân viên nữ của công ty chúng tôi

    我が社の女子社員 (わがしゃのじょししゃいん

  • được đàn anh chỉ dạy

    先輩に教わる(おそわる)

  • học hỏi ở đàn anh

    先輩を見習う(みならう)

  • về sớm

    早退する(そうたい)

  • đến trễ

    遅刻する(ちこく)

  • nghỉ giải lao

    休憩する(きゅうけいする)

  • nghỉ phép

    休みを取る

  • nghỉ phép

    休暇を取る(きゅうか)

  • nghỉ có lương

    有給休暇(ゆうきゅうきゅうか)

  • rời khỏi chỗ ngồi

    席を外す

  • công việc đáng làm

    やりがいのある仕事

  • công việc là lẽ sống

    仕事が生きがいだ

  • k có thời gian nghỉ

    休む間がない(まがない)

  • suy kiệt

    体がもたない

  • k yêu thích công việc

    やる気がない

  • k có động lực trong công việc

    やる気が出ない

  • già vờ ốm

    具合が悪いふりをする

  • xao lãng công việc

    仕事を怠ける(なまける)

  • trốn việc

    仕事をサボる

  • kẻ lười biếng

    怠け者(なまけもの)

  • người siêng năng làm việc

    働き者

  • sai lầm trong công việc

    仕事でミスをする

  • biện bạch việc đi trể

    遅刻の言い訳をする (ちこくのいいわけ)

  • nịnh bợ xếp

    上司にゴマをする

  • khen, tâng bốc

    おせじを言う

  • cực kỳ bận rộn

    超忙しい(ちょう)