Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-2.3

n2-smtm-2.3

Last update 

hongtham

Items (32)

  • cuộc họp kéo dài

    会議が長引く(ながびく)

  • chuẩn bị cho cuộc họp

    会議の準備をする

  • chuẩn bị cho cuộc họp

    ミーティングの準備をする

  • bày tỏ ý kiến

    意見を述べる

  • tổng hợp ý kiến

    意見をまとめる

  • đòi hỏi, yêu cầu ý kiến

    意見を求める(もとめる)

  • đưa ra đề xuất cụ thể

    具体的な案を出す

  • trừu tượng

    抽象的(ちゅうしょうてき)

  • đưa ra ý tưởng

    アイディアを出す

  • đi đến kết luận

    結論が出る(けつろんがでる)

  • phát tài liệu

    資料を配る

  • phát bản in

    プリントを配る

  • ghi chú

    メモを取る

  • lên tinh thần, phấn chấn

    張り切る(はりきる)

  • nhận làm công việc

    仕事を引き受ける

  • thu xếp, sắp xếp công việc

    仕事の打ち合わせをする

  • thu xếp, sắp đặt

    打ち合わせる

  • xây dựng lịch trình

    スケジュールを組む(くむ)

  • công việc tiến triển thuận lợi

    仕事を順調にこなす

  • truyền đạt lời nhắn (điện thoại)

    電話を取り次ぐ(つぐ)

  • chuyển cuộc gọi

    電話を転送する(てんそう)

  • giữ cuộc gọi

    電話を保留する(ほりゅうする)

  • làm thêm giờ

    残業する

  • đi công tác nhiều

    出張が多い

  • thăng chức, thành dạt

    出世する(しゅっせ)

  • thăng tiến, thăng cấp

    昇進する(しょうしん)

  • chuyển tới làm việc ở công ty mẹ

    本社に転勤になる(てんきん)

  • chuyển việc (qua công ty khác)

    転職する(てんしょく)

  • bị công ty sa thải

    会社を首になる

  • bị sa thải

    リストラされる

  • nghỉ việc, từ chức

    退職する(たいしょく)

  • thất nghiệp

    失業する(しつぎょうする)