Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minanonihongo part9

minanonihongo part9

Last update 

minna no nihon go, minnanonihongo kotoba, minano mina bai 9 bai9 part9 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung, từ vựng minna

Items (50)

  • Chữ Katakana

    かたかな

  • chữ La Mã

    ローマじ [ローマ字]

  • nhạc jazz

    ジャズ

  • hoàn toàn ~ không

    ぜんぜん [全然]

  • chữ

    じ [字]

  • đồ uống

    のみもの [飲み物]

  • Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)

    かぶき [歌舞伎]

  • tốt, rõ (chỉ mức độ)

    よく

  • bài hát

    うた [歌]

  • a-lô

    もしもし

  • Không được à?

    だめですか。

  • [~ thì] có lẽ không được rồi. (cách từ chối khéo khi nhận được một lời mời nào đó)

    [~は]ちょっと….。

  • hiểu, nắm được

    わかります

  • Anh/chị cùng ~ (làm cái gì đó) với chúng tôi được không?

    いっしょにいかがですか。

  • sớm, nhanh

    はやく [早く、速く]

  • chữ hán

    かんじ [漢字]

  • món ăn, việc nấu ăn

    りょうり [料理]

  • kém

    へた[な] [下手[な]]

  • bóng chày (~をします:chơi bóng chày)

    やきゅう [野球]

  • vì ~

    ~から

  • chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

    ごしゅじん [ご囚人]

  • Tranh, hội họa

    え [絵]

  • thể thao (~をします:chơi thể thao)

    スポーツ

  • ghét, không thích

    きらい[な] [嫌い[な]]

  • ít, một ít

    すこし [少し]

  • con cái

    こども [子ども]

  • nhiều

    たくさん

  • chữ Hiragana

    ひらがな

  • karaoke

    カラオケ

  • đại khái, đại thể

    だいたい

  • Thật đáng tiếc nhỉ./ buồn nhỉ.

    ざんねんです[ね]。 [残念です[ね]。]

  • việc bận, công chuyện

    ようじ [用事]

  • cuộc hẹn, lời hứa

    やくそく [約束]

  • nhạc cổ điển

    クラシック

  • thích

    すき[な] [好き[な]]

  • âm nhạc

    おんがく [音楽]

  • vé (xem hòa nhạc, xem phim)

    チケット

  • tiền lẻ

    こまかいおかね [細かいお金]

  • tại sao

    どうして

  • vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

    おくさん [奥さん]

  • nhảy, khiêu vũ (~をします:nhảy, khiêu vũ)

    ダンス

  • có (sở hữu)

    あります

  • thời gian

    じかん [時間]

  • Xin lỗi.

    すみません。

  • chồng (dùng khi nói về chồng mình)

    おっと/しゅじん [夫/主人]

  • buổi hòa nhạc

    コンサート

  • a (cách nói khi đã gặp được

    ああ

  • giỏi, khéo

    じょうず[な] [上手[な]]

  • Hẹn Anh/Chị lần sau vậy. (cách từ chối khéo một lời mời mà không muốn làm phật lòng người đưa ra lời mời)

    またこんどおねがいします。 [また今度お願ねがいします。]

  • vợ (dùng khi nói về vợ mình)

    つま/かない [妻/家内]