Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part10

minnanonihongo part10

Last update 

minna no nihon go, minnanonihongo kotoba, minano mina bai 10 bai10 part10 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung, từ vựng minna

Items (47)

  • hộp thư, hòm thư

    ポスト

  • ~ nhất (いちばん うえ:vị trí cao nhất)

    いちばん~

  • công viên

    こうえん [公園]

  • trái

    ひだり [左]

  • vật, đồ vật

    もの [物]

  • ~ và ~, [v.v.]

    ~や~[など]

  • cửa

    ドア

  • giá thứ -, tầng thứ - (「だん」 được dùng cho giá sách v.v.)

    ―だんめ [―段目]

  • hiệu sách

    ほんや [本屋]

  • nhiều, đa dạng

    いろいろ[な]

  • cô con gái

    おんなのこ [女の子]

  • người đàn bà

    おんなのひと [女の人]

  • trước

    まえ [前]

  • chó

    いぬ [犬]

  • cửa sổ

    まど [窓]

  • dưới

    した [下]

  • cây, gỗ

    き [木]

  • mèo

    ねこ [猫]

  • giữa

    あいだ [間]

  • giá sách

    たな [棚]

  • giường

    ベッド

  • người đàn ông

    おとこのひと [男の人]

  • ngoài

    そと [外]

  • bàn

    テーブル

  • tủ lạnh

    れいぞうこ [冷蔵庫]

  • trên

    うえ [上]

  • trong, giữa

    なか [中]

  • hộp

    はこ [箱]

  • bên trong cùng, phía sâu bên trong

    おく [奥]

  • bến xe, điểm lên xuống xe

    のりば [乗り場]

  • công tắc

    スイッチ

  • gần

    ちかく [近く]

  • cậu con trai

    おとこのこ [男の子]

  • có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)

    います

  • có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

    あります

  • Pin

    でんち [電池]

  • toà nhà

    ビル

  • quán giải khát, quán cà-phê

    きっさてん [喫茶店]

  • bên cạnh

    となり [隣]

  • Cám ơn

    [どうも]すみません。

  • tỉnh

    けん [県]

  • phim

    フィルム

  • hiệu ~, cửa hàng ~

    ~や [~屋]

  • góc gia vị (sprice corner)

    スパイス・コーナー

  • tương ớt (chili sauce)

    チリソース

  • sau

    うしろ

  • phải

    みぎ [右]