Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part11

minnanonihongo part11

Last update 

minna no nihon go, minnanonihongo kotoba, minano mina bai 11 bai11 part11 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung, từ vựng minna

Items (61)

  • bảy cái

    ななつ [7つ]

  • phong bì

    ふうとう [封筒]

  • ― năm

    ―ねん [―年]

  • chín cái

    ここのつ [9つ]

  • hai cái

    ふたつ [2つ]

  • chị gái (dùng cho ngườ khác)

    おねえさん [お姉さん]

  • (bưu phẩm) gửi nhanh

    そくたつ [速達]

  • anh trai (dùng cho ngườ khác)

    おにいさん [お兄さん]

  • bánh San Uých

    サンドイッチ

  • Úc

    オーストラリア

  • mười cái

    とお [10]

  • Trời đẹp nhỉ.

    いい[お]てんきですね。 [いい[お]天気ですね。]

  • ― người

    ―にん [―人]

  • kem

    アイスクリーム

  • tám cái

    やっつ [8つ]

  • Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?

    おでかけですか。 [お出かけですか。]

  • em gái (dùng cho ngườ khác)

    いもうとさん [妹さん]

  • ― tiếng

    ―じかん [―時間]

  • nghỉ [làm việc]

    やすみます [休みます]

  • bưu thiếp

    はがみ

  • chỉ ~

    ~だけ

  • anh trai

    あに [兄]

  • món [cơm] ca-ri

    カレー[ライス]

  • bốn cái

    よっつ [4つ]

  • sau đó, tiếp nữa

    それから

  • chị gái

    あね [姉]

  • Anh/chị đi nhé. (nguyên nghĩa: anh/chị đi rồi lại về nhé.)

    いっていらっしゃい [行っていらっしゃい]

  • ― tuần

    ―しゅうかん [―週間]

  • Tôi đi ~ một chút.

    ちょっと~まで。

  • Xin mời vào./ xin chào quý khách. (lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)

    いらっしゃいませ。

  • ― tháng

    ―かげつ [―か月]

  • ― cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ v.v.)

    ―だい [―台]

  • Tôi đi đây. (nguyên nghĩa: tôi đi rồi sẽ về.)

    いってまいります [行ってまいります]

  • tất cả

    みんな

  • hai người

    ふたり [2人]

  • anh chị em

    きょうだい [兄弟]

  • một người

    ひとり [1人]

  • khoảng ~

    ~ぐらい

  • năm cái

    いつつ [5つ]

  • quýt

    みかん

  • tổng cộng

    ぜんぶで [全部で]

  • em gái

    いもうと [妹]

  • (bưu phẩm) gửi bảo đảm

    かきとめ [書留]

  • ― tờ, tấm (dùng để đếm những vật mỏng như giấy, con tem v.v.)

    ―まい [―枚]

  • ba cái

    みっつ [3つ]

  • em trai (dùng cho ngườ khác)

    おとうとさん [弟さん]

  • bố mẹ

    りょうしん [両親]

  • gửi bằng đường hàng không

    エアメール

  • gửi bằng đường biển

    ふなびん [船便]

  • một cái (dùng để đếm đồ vật)

    ひとつ [1つ]

  • táo

    りんご

  • mấy cái, bao nhiêu cái

    いくつ

  • mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

    かかります

  • sáu cái

    むっつ [6つ]

  • ― lần

    ―かい [―回]

  • nước ngoài

    がいこく [外国]

  • em trai

    おとうと [弟]

  • bao lâu

    どのぐらい

  • tem

    きって [切手]

  • ở [Nhật]

    います

  • có [con]

    います