Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 - 8

N3 - 8

Last update 

Items (64)

  • 燃油

    ねんゆ  NHIÊN DU

  • 編集

    へんしゅう  BIÊN TẬP

  • ぎょく quân vua, tướng (cờ) たま 10円玉  đồng 10 yên

  • 分野

    ぶんや  PHÂN RÃ lĩnh vực

  • 景気

    けいき  CẢNH KHÍ tình hình kinh tế

  • 多少

    たしょう  ĐA THIẾU ít nhiều, một chút

  • 見事

    みごと  trán lệ

  • 永久

    えいきゅう  VĨNH CỬU

  • 衣服

    いふく  Y PHỤC

  • 納得

    なっとく  NẠP ĐẮC đồng ý

  • 時刻

    じこく  THỜI KHẮC

  • 講演

    こうえん  GIẢNG DIỄN bài giảng

  • 外す

    はずす  NGOẠI sai lệch

  • 適用

    てきよう  THÍCH DỤNG áp dụng

  • 承知

    しょうち  THỪA TRI hiểu rõ

  • 食卓

    しょくたく  THỰC TRÁC bàn ăn

  • 身長

    しんちょう  THÂN TRƯỜNG chiều cao

  • 制限

    せいげん  CHẾ HẠN

  • ぬの  BỐ vải

  • 尊重

    尊重  TÔN TRỌNG

  • 論争

    ろんそう LUẬN TRANH bàn luận

  • 維持

    いじ  DUY TRÌ bảo trì

  • 障害

    しょうがい  CHƯỚNG HẠI trở ngại

  • 穏やか

    おだやか  ỔN nhẹ nhàng

  • 苦痛

    くつう  KHỔ THỐNG đau đớn

  • はだ CƠ da

  • かわ BÌ da

  • 克服

    こくふく  KHẮC PHỤC

  • 承認

    しょうにん  THỪA NHẬN đồng ý

  • わき  HIẾP hông, nách

  • 貢献

    こうけん  CỐNG HIẾN

  • そく ĐỂ   đáy (低い ひくい)

  • 陽気

    ようき  DƯƠNG KHÍ thoải mái

  • 緊張

    きんちょう  KHẨN TRƯƠNG căng thẳng

  • 金銭

    きんせん KIM TIỀN tiền bạc

  • 要するに

    ようするに  nói một cách ngắn gọn

  • 経由

    けいゆ KINH DO thông qua (via)

  • 度々

    たびたび  thường xuyên

  • 引っ張る

    ひっぱる  lôi kéo

  • 巨大

    きょだい CỰ ĐẠI khổng lồ

  • のき  HIÊN mái hiên

  • 風景

    ふうけい  PHONG CẢNH

  • 独特

    どくとく  ĐỘC ĐẮC

  • そん TỔN mất mát

  • 見舞い

    みまい  thăm người ốm

  • 引退

    いんたい  DẪN THOÁI về hưu

  • 意思

    いし  Ý TƯ ý định, mục đích

  • 干物

    ひもの  đồ ăn khô

  • 日に日に

    ひにひに  ngày qua ngày

  • 幼い頃

    おさないころ  as a child

  • 村人

    むらびと  THÔN NHÂN dân làng

  • 名目

    めいもく DANH MỤC   tên gọi

  • 遥か

    はるか   xa xôi

  • 故郷

    ふるさと  CỐ HƯƠNG quê hương

  • 野菜

    やさい  DÃ THÁI rau

  • 高値

    たかね  CAO TRỊ giá cao

  • 田舎

    いなか  ĐIỀN XÁ nông thôn

  • 隣人

    りんじん  LÂN NHÂN hàng xóm

  • 昼間

    ひるま ban ngày

  • 往復

    おうふく  VÃNG PHỤC khứ hồi

  • 覚悟

    かくご GIÁC NGỘ quyết tâm

  • 試す

    ためす  THÍ try

  • 注ぐ

    そそぐ  CHÚ rót

  • 疑問

    ぎもん  NGHI VẤN câu hỏi