Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bai 16 DongDu

Bai 16 DongDu

Last update 

Items (76)

  • Hộ chiếu

    パスポート

  • Thuốc lá

    たばこ

  • Điện, ĐIỆN KHÍ

    でんき 電気

  • Phải HỮU

    みぎ 右

  • Trái TẢ

    ひだり 左

  • Ngược lại PHẢN ĐỐI

    はんたい 反対

  • Chủ đề Theme

    テーム

  • VĂN HÓA

    ぶんか 文化

  • Máy chiếu Projector

    プロジェクター

  • Lời, nội dung THOẠI

    はなし 話

  • Tiếp theo THỨ

    つぎ 次

  • Giấy CHỈ

    かみ 紙

  • Rau DÃ THÁI

    やさい 野菜

  • Nồi, món lẩu

    なべ

  • Thịt NHỤC

    にく 肉

  • Mồi

    えき

  • Rác

    ごみ

  • Sọt/ thùng rác TƯƠNG

    ごみばこ ごみ箱

  • Bóng chày DÃ CẦU

    やきゅう 野球

  • Cành cây CHI

    えだ 枝

  • Vua VƯƠNG DẠNG

    おうさま 王様

  • Hành lý HÀ VẬT

    にもつ 荷物

  • Tiền thuế

    ぜいきん

  • Sumo

    すもう

  • Màu xanh, cây cối LỤC

    みどり 緑

  • Đèn TÍN HIỆU giao thông

    しんごう 信号

  • Trẻ NHƯỢC

    わかい 若い

  • Đứng LẬP

    たつ 立つ

  • Chết TỬ

    しぬ 死ぬ

  • Chờ ĐÃI

    (を)まつ 待つ

  • SỬ dụng, dùng

    (を)つかう 使う

  • Vào NHẬP

    はいる 入る

  • Hút, hít HẤP

    (を)すう 吸う

  • Xóa, tắt TIÊU

    (を)けす 消す

  • Mang, cầm TRÌ

    (を)もつ 持つ

  • Nói NGÔN

    (を)いう 言う

  • Gọi HÔ

    (を)よぶ 呼ぶ

  • Bẻ, xé (giấy)

    (を)おる

  • Rửa TẨY

    (を)あらう 洗う

  • Cắt THIẾT

    (を)きる 切る

  • Cho, thả (mồi)

    (を)やる

  • Bắt (cá)

    (を)とる

  • Xếp hàng TỊNH

    ならぶ 並ぶ

  • Xin lỗi

    あやまる

  • Trả (tiền) PHẤT

    (を)はらう 払う

  • Ngồi TỌA

    すわる 座る

  • Mang (giày, dép)

    (を)はく

  • Cười TIÊU

    わらう 笑う

  • Khóc KHẤP

    なく 泣く

  • Xô, đẩy ÁP

    (を)おす 押す

  • Đụng, chạm ÁP

    さわる 触る

  • Cho xem KIẾN

    (を)みせる 見せる

  • Mở KHAI

    (を)あける 開ける

  • Đóng BẾ

    (を)しめる 閉める

  • Trễ TRÌ

    おくれる 遅れる

  • Nhớ, thuộc GIÁC

    (を)おぼえる 覚える

  • Bắt đầu THỦY

    (を)はじめる 始める

  • Tiếp tục

    (を)つづける 続ける

  • Cho vào NHẬP

    (を)いれる 入れる

  • Xếp, bày ra TỊNH

    (を)ならべる 並べる

  • Bỏ, vứt XẢ

    (を)すてる 捨てる

  • Nấu

    (を)にる

  • Sao copy

    コピー(を)する

  • THAM GIA

    さんか(を)する 参加

  • Trả lời PHẢN SỰ

    へんじ(を)する 返事

  • Giới thiệu THIỆU GIỚI

    しょうかい(を)する 紹介

  • CHÚ Ý

    ちゅうい(を)する 注意

  • Xếp giấy

    おりがみ(を)する 折り紙

  • Một chút

    ちょっと

  • Nếu có dịp, hãy ~

    ぜひ

  • Vì vậy, vì thế

    。だから ~

  • Vì, do ~

    ~ から

  • Cách~ PHƯƠNG

    ~ かた 方

  • Lần ĐỘ

    ~  ど 度

  • Vì sao

    どうして

  • Vì sao

    なぜ