Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tora-jp1

tora-jp1

Last update 

hangnguyen,hangnguyenftu

Items (50)

  • đếm

    数える(かぞえる)

  • đo, cân

    測る(はかる)

  • xác nhận

    確かめる(たしかめる)

  • vừa, hợp (kích thước)

    合う(あう)サイズが~

  • xuất phát, khởi hành, đi

    出発する(しゅっぱつする)

  • đến nơi

    到着する(とうちゃくする)

  • say

    酔う (よう)

  • nguy hiểm

    危険な(きけん)

  • cần thiết

    必要な(ひつよう)

  • vũ trụ

    うちゅう

  • trái đất

    ちきゅう

  • tiệc tất niên

    ぼうねんかい

  • tiệc tân niên

    しんねんかい

  • tăng hai

    二次回(にじかい)

  • đại hội

    たいかい

  • maraton

    マラソン

  • cuộc thi

    コンテスト

  • mặt phải, mặt trước, mặt bìa

    表(おもて)

  • phía sau, mặt sau, mặt trái

    裏(うら)

  • trả lời, hồi âm

    返事(へんじ)

  • đăng kí (kết hôn)

    申し込み(もちこみ)

  • thật ra, sự thật

    本当

  • lỗi sai

    間違い(まちがい)

  • vết sước

    傷(きず)

  • quần âu

    ズボン

  • chiều dài

    長さ

  • cân nặng trọng lượng

    重さ

  • độ cao

    高さ

  • cỡ, kích thước

    大きさ

  • chuyến bay số~

    「-」便(びん)

  • số hiệu ~(đoàn tàu, cơn bão

    「-」号(ごう)

  • cái, cục, viên, chỉ vật tròn nhỏ

    ~個(こ)

  • ~cái, đơn vị đếm vật dài

    ~本(ほん、ぼん、ぽん)

  • ~chén, ly, đơn vị đếm chén, cốc uống

    ~杯(はい、ばい、ぱい)

  • centimet

    ~センチ

  • kilo (gram hoặc mét)

    ~キロ (+グラム、+メート)

  • milimet

    ~ミリ

  • trở lên (tính cả từ số đó)

    ~以上(いじょう)

  • trở xuống(tính cả số đó)

    ~以下(いか)

  • Nói lịch sự của どうですか。

    どうでしょうか。

  • thành tích

    成績(せいせき)

  • nhân tiện đây

    ところで

  • vẻ, tình hình

    様子(ようす)

  • vụ án

    事件(じけん)

  • xếp lên, chất lên

    積む(つむ)

  • rời xa, cách xa

    離れる(はなれる)

  • hoạt động

    動かす(うごかす)

  • thủ phạm

    犯人(はんにん)

  • có được, đoạt được, lấy được

    手に入れる(てにいれる)

  • đồn đại

    うわさす