Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
中級へ行こう part6

中級へ行こう part6

Last update 

tu vung N3, n3, từ vựng N3, chuukyuuheikou, 中級へ行こう part6

Items (36)

  • Walkman

    ウォ-クマン

  • đồng hồ tính giờ

    タイムレーコーダ

  • máy chụp dạ dày

    いカメラ [胃カメラ]

  • bút dạ

    サインペン

  • quạt giấy

    せんす

  • cà phê tan

    インスタントコーヒー

  • khai phá, phát triển

    かいはつする [開発する]

  • khi ấy

    とうじ [当時]

  • bằng sáng chế

    とっきょ [特許]

  • giữ (bằng sáng chế)

    とる[とっきょを~] [取る[特許を~]]

  • do đó, vì thế

    そのため

  • sự kiểm tra

    けんさ [検査]

  • bài thi vào trường

    にゅうがくしけん [入学試験]

  • nộp

    ていしょつする [提出する]

  • đơn vị, học phần

    たんい [単位]

  • giành được

    とる[たんいを~] [取る[単位を~]]

  • chuyển nghề

    てんしょくする [転職する]

  • bằng cấp

    しかく [資格]

  • nhận (bằng cấp)

    とる[しかくを~] [取る[資格を~]]

  • dạo trước

    いぜん [以前]

  • mưa to

    おおあめ [大雨]

  • xe cộ

    しゃりょう [車両]

  • xác nhận

    かくにんする [確認する]

  • dành dụm

    ためる

  • gặp khó khăn (với tiếng Anh)

    くろうする[えいごに~] [苦労する[英語に~]]

  • tình trạng cơ thể

    たいちょう [体調]

  • dép đi trong nhà

    スリッパ

  • vò nhàu

    くしゃしゃになる

  • quần áo ngủ

    パジャマ

  • đeo (đồng hồ)

    する[とけいを~] [する[時計を~]]

  • ngả lưng

    よこになる [横になる]

  • robot

    ロボット

  • phòng thí nghiệm

    けんきゅうしょ [研究所]

  • phần trung tâm

    しん [芯]

  • ông, bà ~

    ~し [~氏]

  • sắc bén

    するどい [鋭い]