Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji11

kanji11

Last update 

can1079

Items (50)

  • ngày đầu tiên-the first day(nhất nhật mục)

    一日目[いちにちめ]

  • mục đích-purpose(mục đích )

    目的[もくてき]

  • môn học-school subject(khoa mục )

    科目[かもく]

  • mục lục-table of contents(mục thứ )

    目次[もくじ]

  • chú ý-attention(chú mục )

    注目[ちゅうもく]

  • hổ thẹn-ashamed(diện mục )

    面目ない[めんぼくない・めんもくない]

  • chủ nhật-Sunday(nhật diệu nhật)

    日曜日[にちようび]

  • Nhật Bản-Japan(nhật bản )

    日本[にほん・にっぽん]

  • hôm nay-today(kim nhật )

    今日[きょう]

  • mỗi ngày-every day(mỗi nhật )

    毎日[まいにち]

  • Nhật kí-diary(nhật kí )

    日記[にっき]

  • Ngày của Mẹ-Mother's Day(mẫu nhật)

    母の日[ははのひ]

  • ngày lễ-holiday(hưu nhật )

    休日[きゅうじつ]

  • mặt trăng, tháng, nguyệt san, nguyệt thực(nguyệt )

    月[getsu, gatsu]

  • Tháng một-January(nhất nguyệt )

    一月[いちがつ]

  • tháng này-this month(kim nguyệt )

    今月[こんげつ]

  • mặt trăng; tháng-moon; month(nguyệt )

    月[つき]

  • mot thang-one month(nhất nguyệt)

    一ヶ月[いっかげつ]

  • mỗi tháng-every month(mỗi nguyệt )

    毎月[まいつき]

  • tháng tiếp theo-next month(lai nguyệt )

    来月[らいげつ]

  • Tốt năm mới-New Year's Holiday( chính nguyệt)

    お正月[おしょうがつ]

  • Thứ ba-Tuesday(hỏa diệu nhật)

    火曜日[かようび]

  • lửa-fire(hỏa )

    火[ひ]

  • lửa-fire(hỏa sự )

    火事[かじ]

  • núi lửa-volcano(hỏa sơn )

    火山[かざん]

  • pháo bông-fireworks(hoa hỏa )

    花火[はなび]

  • Hỏa Tinh-Mars(hỏa tinh )

    火星[かせい]

  • bình cứu hỏa-fire extinguisher(tiêu hóa khí)

    消化器[しょうかき]

  • thảm họa cháy-fire disaster(hỏa tai )

    火災[かさい]

  • Thứ tư-Wednesday(thủy diệu nhật)

    水曜日[すいようび]

  • nước-water(thủy )

    水[みず]

  • bơi lội-swimming(thủy vịnh )

    水泳[すいえい]

  • cấp nước (tap)-water supply (tap)(thủy đạo )

    水道[すいどう]

  • sự tắm biển-sea bathing(hải thủy dục)

    海水浴[かいすいよく]

  • quần áo (trang phục bơi lội)-togs (swimming costume)(thủy trước )

    水着[みずぎ]

  • nước hoa-perfume(hương thủy )

    香水[こうすい]

  • sổ mũi-runny nose(tị thủy )

    鼻水[はなみず]

  • cây-tree(mộc )

    木[き]

  • Thứ năm-thursday(mộc diệu nhật)

    木曜日[もくようび]

  • bông-cotton(mộc miên )

    木綿[もめん]

  • Bà Kimura-Mrs. Kimura(mộc thôn )

    木村さん[きむらさん / Mr.]

  • Sao Mộc-Jupiter(mộc tinh )

    木星[もくせい]

  • cây to-big tree(đại mộc )

    大木[たいぼく]

  • gỗ-lumber(tài mộc )

    材木[ざいもく]

  • bóng mát của một cây-shade of a tree(mộc âm )

    木陰[こかげ]

  • kim loại,vàng,tiền,,,(kim )

    金[きn]

  • Thứ sáu-Friday(kim diệu nhật)

    金曜日[きんようび]

  • tiền & nbsp;-money ( kim )

    お金[おかね]

  • người giàu-rich person( kim trì)

    お金持ち[おかねもち]

  • lệ phí (phí)-fee (charge)(liệu kim )

    料金[りょうきん]