Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
look and the learn 1

look and the learn 1

Last update 

can1079

Items (50)

  • một- one(nhất )

    一[いち]

  • một-one(nhất )

    一つ[ひとつ]

  • một giờ-one o'clock(nhất thời )

    一時[いちじ]

  • một phút-one minute(nhất phân )

    一分[いっぷん]

  • [ngày 1 (tháng)]-[the 1st (of the month)](nhất nhật )

    一日[いちにち ・「ついたち」 ]

  • một người-one person(nhất nhân )

    一人[ひとり]

  • số một-number one(nhất phiên )

    一番[いちばん]

  • số hai-two(nhị )

    二[に]

  • số hai-two(nhị )

    二つ[ふたつ]

  • hai giờ-two o'clock(nhị thời )

    二時[にじ]

  • Tháng hai-February(nhị nguyệt )

    二月[にがつ]

  • hai người-two people(nhị nhân )

    二人[ふたり]

  • thứ 2 (tháng); hai ngày-the 2nd (of the month); two days(nhị nhật )

    二日[ふつか]

  • 20 ngày; 20 (tháng)-20 days; the 20th (of the month)(nhị thập nhật)

    二十日[はつか]

  • 20 tuổi-20 years old(nhị thập tuế)

    二十歳[はたち・にじゅうさい]

  • số ba-three(tam )

    三[さん]

  • số ba-three(tam )

    三つ[みっつ]

  • ba giờ-three o'clock(tam thời )

    三時[さんじ]

  • tháng Ba-March(tam nguyệt )

    三月[さんがつ]

  • thứ 3 (tháng); ba ngày-the 3rd (of the month); three days(tam nhật )

    三日[みっか]

  • ba người-three people(tam nhân )

    三人[さんにん]

  • ba tuổi-three years old(tam tuế )

    三歳[さんさい]

  • trăng lưỡi liềm-crescent moon(tam nhật nguyệt)

    三日月[みかづき]

  • bốn-four(tứ )

    四[よん・し]

  • bốn-four(tứ )

    四つ[よっつ]

  • bốn giờ-four o'clock(tứ thời )

    四時[よじ]

  • Tháng tư-April(tứ nguyệt )

    四月[しがつ]

  • thứ 4 (tháng); bốn ngày-the 4th (of the month); four days(tứ nhật )

    四日[よっか]

  • bốn người-four people(tứ nhân )

    四人[よにん]

  • sinh viên năm thứ tư-fourth-year student(tứ niên sinh)

    四年生[よねんせい]

  • bốn tuổi-four years old(tứ tuế )

    四歳[よんさい]

  • năm-five(ngũ )

    五[ご]

  • năm-five(ngũ )

    五つ[いつつ]

  • năm giờ-five o'clock(ngũ thời )

    五時[ごじ]

  • Tháng Năm-May(ngũ nguyệt )

    五月[ごがつ]

  • thứ 5 (tháng); Năm ngày-the 5th (of the month); five days(ngũ nhật )

    五日[いつか]

  • năm năm-five years(ngũ niên )

    五年[ごねん]

  • năm người-five people(ngũ nhân )

    五人[ごにん]

  • năm tuổi-five years old(ngũ tuế )

    五歳[ごさい]

  • sáu-six(lục )

    六[ろく]

  • sáu-six(lục )

    六つ[むっつ]

  • sáu trăm-six hundred(lục bách )

    六百[ろっぴゃく]

  • sáu giờ đúng-six o'clock(lục thời )

    六時[ろくじ]

  • sáu phút-six minutes(lục phân )

    六分[ろっぷん]

  • tháng 6-June(lục nguyệt )

    六月[ろくがつ]

  • 6 (tháng); sáu ngày-the 6th (of the month); six days(lục nhật )

    六日[むいか]

  • sáu người-six people(lục nhân )

    六人[ろくにん]

  • bảy-seven(thất )

    七[しち・なな]

  • bảy-seven(thất )

    七つ[ななつ]

  • bảy giờ-seven o'clock(thất thời )

    七時[しちじ]