Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
look and the learn 2

look and the learn 2

Last update 

can1079

Items (48)

  • thứ 7 (tháng); Bảy ngày-the 7th (of the month); seven days(thất nhật )

    七日[なのか]

  • bảy người-seven people(thất nhân )

    七人[ななにん・しちにん]

  • Liên hoan Star (lễ hội mùa hè Sendai)-the Star Festival (Sendai summer festival)(thất tịch )

    七夕[たなばた]

  • tám-eight(bát )

    八[はち]

  • tám-eight(bát )

    八つ[やっつ]

  • tám trăm-eight hundred(bát bách )

    八百[はっぴゃく]

  • tám giờ-eight o'clock(bát thời )

    八時[はちじ]

  • tháng 8-August(bát nguyệt )

    八月[はちがつ]

  • 8 (tháng); tám ngày-the 8th (of the month); eight days(bát nhật )

    八日[ようか]

  • tám người-eight people(bát nhân )

    八人[はちにん]

  • tám tuổi-eight years old(bát tuế )

    八歳[はっさい]

  • cửa hàng rau-vegetable shop(bát bách ốc)

    八百屋[やおや]

  • chín-nine(cửu )

    九[きゅう・く]

  • chín-nine(cửu )

    九つ[ここのつ]

  • chín giờ-nine o'clock(cửu thời )

    九時[くじ]

  • Tháng Chín-September(cửu nguyệt )

    九月[くがつ]

  • 9 (tháng); chín ngày-the 9th (of the month); nine days(cửu nhật )

    九日[ここのか]

  • chín năm-nine years(cửu niên )

    九年[きゅうねん・くねん]

  • chín tuổi-nine years old(cửu tuế )

    九歳[きゅうさい]

  • chín người-nine people(cửu nhân )

    九人[きゅうにん]

  • mười-ten(thập )

    十[じゅう・とお]

  • mười giờ-ten o'clock(thập thời )

    十時[じゅうじ]

  • & nbsp; [đủ]- [enough](thập phân )

    十分[じゅぷん・じゅっぷん ・「じゅうぶん」]

  • Tháng Mười-October(thập nguyệt )

    十月[じゅうがつ]

  • ngày 10 (tháng); mười ngày-the 10th (of the month); ten days(thập nhật )

    十日[とおか]

  • mười người-ten people(thập nhân )

    十人[じゅうにん]

  • mười năm tuổi-ten years old(thập tuế )

    十歳[じっさい・じゅっさい]

  • một trăm-hundred(bách )

    百[ひゃく]

  • hai trăm-two hundred(nhị bách )

    二百[にひゃく]

  • ba trăm-three hundred(tam bách )

    三百[さんびゃく]

  • Bách khoa toàn thư-encyclopedia(bách khoa sự điển)

    百科事典[ひゃっかじてん]

  • cửa hàng bách hóa-department store(bách hóa điếm)

    百貨店[ひゃっかてん]

  • một ngàn-one thousand(thiên )

    千[せん]

  • hai ngàn-two thousand(nhị thiên )

    二千[にせん]

  • ba nghìn-three thousand(tam thiên )

    三千[さんぜん]

  • tám ngàn-eight thousand(bát thiên )

    八千[はっせん]

  • ¥ 1000-one thousand yen(thiên viên )

    千円[せんえん]

  • một ngàn năm-one thousand years(thiên niên )

    千年[せんねん]

  • ngàn người-thousand people(thiên nhân )

    千人[せんにん]

  • Chiba Prefecture-Chiba Prefecture(thiên diệp huyện)

    千葉県[ちばけん]

  • vạn, nhiều, vạn vật(vạn )

    万[man, ban]

  • mười nghìn-ten thousand(nhất vạn )

    一万[いちまん]

  • một trăm ngan-one hundred thousand(thập vạn )

    十万[じゅうまん]

  • một triệu-one million(bách vạn )

    百万[ひゃくまん]

  • cây viết mực-fountain pen(vạn niên bút)

    万年筆[まんねんひつ]

  • BANZAI-banzai(vạn tuế )

    万歳[ばんざい]

  • bởi bất kỳ cơ hội-by any chance(vạn nhất )

    万一[まんいち]

  • ăn cắp đồ-shoplifting(vạn dẫn )

    万引き[まんびき]