Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
look and the learn 4

look and the learn 4

Last update 

can1079

Items (50)

  • quần áo (trang phục bơi lội)-togs (swimming costume)(thủy trước )

    水着[みずぎ]

  • nước hoa-perfume(hương thủy )

    香水[こうすい]

  • sổ mũi-runny nose(tị thủy )

    鼻水[はなみず]

  • cây-tree(mộc )

    木[き]

  • Thứ năm-thursday(mộc diệu nhật)

    木曜日[もくようび]

  • bông-cotton(mộc miên )

    木綿[もめん]

  • Bà Kimura-Mrs. Kimura(mộc thôn )

    木村さん[きむらさん / Mr.]

  • Sao Mộc-Jupiter(mộc tinh )

    木星[もくせい]

  • cây to-big tree(đại mộc )

    大木[たいぼく]

  • gỗ-lumber(tài mộc )

    材木[ざいもく]

  • bóng mát của một cây-shade of a tree(mộc âm )

    木陰[こかげ]

  • kim loại,vàng,tiền,,,(kim )

    金[きn]

  • Thứ sáu-Friday(kim diệu nhật)

    金曜日[きんようび]

  • tiền & nbsp;-money ( kim )

    お金[おかね]

  • người giàu-rich person( kim trì)

    お金持ち[おかねもち]

  • lệ phí (phí)-fee (charge)(liệu kim )

    料金[りょうきん]

  • học bổng-scholarship(tưởng học kim)

    奨学金[しょうがくきん]

  • tiền mặt-cash(hiện kim )

    現金[げんきん]

  • thuế suất-tax(thuế kim )

    税金[ぜいきん]

  • búa-hammer(kim )

    金づち・金槌[かなづち]

  • đất,(thổ )

    土[つち]

  • Thứ bảy-Saturday(thổ diệu nhật)

    土曜日[どようび]

  • đất-soil(thổ )

    土[つち]

  • món quà lưu niệm-souvenir( thổ sản)

    お土産[おみやげ]

  • đất-land(thổ địa )

    土地[とち]

  • Sao Thổ-Saturn(thổ tinh )

    土星[どせい]

  • đất sét-clay(niêm thổ )

    粘土[ねんど]

  • nền tảng-foundation(thổ đài )

    土台[どだい]

  • Giày Tắt-Shoes Off(thổ túc cấm)

    土足禁止[どそくきんし]

  • Thứ hai-Monday(nguyệt diệu nhật)

    月曜日[げつようび]

  • sách-book(bản )

    本[ほん]

  • một (object dài)-one (long object)(nhất bản )

    一本[いっぽん]

  • hai (đối tượng dài)-two (long objects)(nhị bản )

    二本[にほん]

  • ba (đối tượng dài)-three (long objects)(tam bản )

    三本[さんぼん]

  • Tiếng nhật-Japanese language(nhật bản ngữ)

    日本語[にほんご]

  • Bà Yamamoto-Mrs. Yamamoto(sơn bản )

    山本さん[やまもとさん]

  • một người-person(nhân )

    人[ひと]

  • người-people(nhật bản nhân)

    日本人[にほんじん ]

  • một mình-alone(nhất nhân )

    一人で[ひとりで]

  • người lớn-adult(đại nhân )

    大人[おとな]

  • người phụ nữ-woman(nữ nhân)

    女の人[おんなのひと]

  • bây giờ-now(kim )

    今[いま]

  • tối nay-tonight(kim vãn )

    今晩[こんばん]

  • tuần này-this week(kim chu )

    今週[こんしゅう]

  • Năm nay-this year(kim niên )

    今年[ことし]

  • sáng nay-this morning(kim triều )

    今朝[けさ]

  • tương lai gần; lần tới-near future; next time(kim độ )

    今度[こんど]

  • đền,chùa,đền đài(tự )

    寺[てら、じ]

  • chùa-temple( )

    (お)寺[(お)てら]

  • thỉnh thoảng-sometimes(thời )

    時々[ときどき]