Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
look and the learn 6

look and the learn 6

Last update 

can1079

Items (50)

  • bất ngờ-unexpected(ý ngoại )

    意外な[いがいな]

  • cất cánh; để loại bỏ-to take off; to remove(ngoại )

    外す[はずす]

  • Phẫu thuật-surgery(ngoại khoa )

    外科[けが]

  • bên phải-right(hữu )

    右[みぎ]

  • tay phải-right hand(hữu thủ )

    右手[みぎて]

  • chân phải-right foot(hữu túc )

    右足[みぎあし]

  • bên phải-right side(hữu trắc )

    右側[みぎがわ]

  • bên trái và bên phải-left and right(tả hữu )

    左右[さゆう]

  • phải & nbsp; cánh-right wing(hữu dực )

    右翼[うよく]

  • khéo,người thợ,nhà máy,quan công(công )

    工[こう]

  • Nha may-factory(công trường )

    工場[こうじょう]

  • ngành công nghiệp sản xuất-manufacturing industry(công nghiệp )

    工業[こうぎょう]

  • công trình xây dựng-construction(công sự )

    工事[こうじ]

  • thợ mộc-carpenter(đại công )

    大工[だいく]

  • Thiết bị; phát minh-device; invention(công phu )

    工夫[くふう]

  • kỹ thuật-engineering(công học )

    工学[こうがく]

  • sự khéo léo-craftsmanship(tế công )

    細工[さいく]

  • nhân tạo-artificial(nhân công đích)

    人工的[じんこうてき]

  • rời-left(tả )

    左[ひだり]

  • tay trái-left hand(tả thủ )

    左手[ひだりて]

  • bên trái-left side(tả trắc )

    左側[ひだりがわ]

  • cánh trái-left wing(tả dực )

    左翼[さよく]

  • thuận tay trái-left-handed(tả lợi )

    左利き[ひだりきき]

  • trước; mặt trước-before; front(tiền )

    前[まえ]

  • Sáng-A.M.(ngọ tiền )

    午前[ごぜん]

  • vào buổi sáng-in the morning(ngọ tiền trung)

    午前中[ごぜんちゅう]

  • tên gọi-name(danh tiền )

    名前[なまえ]

  • ba năm trước-three years ago(tam niên tiền)

    三年前[さんねんまえ]

  • vé trước-advance ticket(tiền mại )

    前売り券[まえうりけん]

  • đằng sau,phía sau(hậu )

    後[のち]

  • trở lại; phía sau-back; behind(hậu )

    後ろ[うしろ]

  • sau giờ học-after class( )

    クラスの後[クラスのあと]

  • một lát sau-later(hậu )

    後で[あとで]

  • Giờ chiều .; vào buổi chiều-P.M.; in the afternoon(ngọ hậu )

    午後[ごご]

  • Cuối cùng-last(tối hậu )

    最後[さいご]

  • Nửa cuối-latter half(hậu bán )

    後半[こうはん]

  • một lát sau-later(hậu )

    後ほど[のちほど]

  • là phía sau-to be behind(hậu )

    後れる[おくれる]

  • buổi trưa-noon(chính ngọ )

    正午[しょうご]

  • cái cổng-gate(môn )

    門[もん]

  • lớn, đặc sản-major, speciality(chuyên môn )

    専門[せんもん]

  • Cổng trước-front gate(chính môn )

    正門[せいもん]

  • phân chia; mục-division; section(bộ môn )

    部門[ぶもん]

  • sự giới thiệu-introduction(nhập môn )

    入門[にゅうもん]

  • trang trí chi nhánh thông cho năm mới-pine branch decoration for the New Year(môn tùng )

    門松[かどまつ]

  • gia đình phân biệt-distinguished family(danh môn )

    名門[めいもん]

  • giữa-between(gian )

    間[あいだ]

  • một tuần-one week(nhất chu gian)

    一週間[いっしゅうかん]

  • để được trong thời gian-to be in time(gian hợp)

    間に合う[まにあう]

  • sai lầm-mistake(gian vi )

    間違い[まちがい]