Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
look and the learn 7

look and the learn 7

Last update 

can1079

Items (50)

  • con người-human being(nhân gian )

    人間[にんげん]

  • thế giới; xã hội-world; society(thế gian )

    世間[せけん]

  • hướng Đông-east(đông )

    東[ひがし]

  • lối ra phía đông-east exit(đông khẩu )

    東口[ひがしぐち]

  • Trung Đông-the Middle East(trung đông )

    中東[ちゅうとう]

  • Tokyo-Tokyo(đông kinh )

    東京[とうきょう]

  • Khu vực Kanto-Kanto area(quan đông )

    関東[かんとう]

  • phía đông-the East(đông dương )

    東洋[とうよう]

  • Vùng Tokai-Tokai region(đông hải địa)

    東海地方[とうかいちほう]

  • Khu vực Tohoku-Tohoku region(đông bắc địa)

    東北地方[とうほくちほう]

  • hướng Tây-west(tây )

    西[にし]

  • tây thoát-west exit(tây khẩu )

    西口[にしぐち]

  • Tây Bắc-northwest(bắc tây )

    北西[ほくせい]

  • tây nam-southwest(nam tây )

    南西[なんせい]

  • phía tây-the West(tây dương )

    西洋[せいよう]

  • Khu vực Kansai-Kansai area(quan tây )

    関西[かんさい]

  • Đông và Tây-east and west(đông tây )

    東西[とうざい]

  • đại Tây Dương-the Atlantic(đại tây dương)

    大西洋[たいせいよう]

  • hướng Nam-south(nam )

    南[みなみ]

  • nam thoát-south exit(nam khẩu )

    南口[みなみぐち]

  • Đông Nam Á-Southeast Asia(đông nam )

    東南アジア[とうなんアジア]

  • Đông Nam-southeast(nam đông )

    南東[なんとう]

  • phía bắc và phía nam-north and south(nam bắc )

    南北[なんぼく]

  • Nam Mỹ-South America(nam mễ )

    南米[なんべい]

  • Nam Cực-Antarctica(nam cực )

    南極[なんきょく]

  • Bắc-north(bắc )

    北[きた]

  • Hokkaido-Hokkaido(bắc hải đạo)

    北海道[ほっかいどう]

  • Bắc cực-North Pole(bắc cực )

    北極[ほっきょく]

  • ruộng(điền )

    田[でん]

  • Bà Tanaka-Mrs. Tanaka(điền trung )

    田中さん[たなかさん]

  • Bà Yamada-Mrs. Yamada(sơn điền )

    山田さん[やまださん]

  • nông thôn-countryside(điền xá )

    田舎[いなか]

  • ruộng-rice field(điền )

    田んぼ[たんぼ]

  • trồng lúa-rice-planting(điền thực )

    田植え[たうえ]

  • ruộng-rice field(thủy điền )

    水田[すいでん]

  • huyện nông thôn-rural district(điền viên )

    田園[でんえん]

  • năng lượng-power(lực )

    力[ちから]

  • khả năng học tập-academic ability(học lực )

    学力[がくりょく]

  • điện-electric power(điện lực )

    電力[でんりょく]

  • nghiêm trọng-gravity(trọng, trùng lực )

    重力[じゅうりょく]

  • hợp tác-to cooperate(hiệp lực )

    協力[きょうりょく]

  • sự cố gắng-effort(nỗ lực )

    努力[どりょく]

  • động lực học-dynamics(lực học )

    力学[りきがく]

  • thị lực-eyesight(thị lực )

    視力[しりょく]

  • con trai(nam )

    男[おとこ]

  • con trai-boy(nam tử)

    男の子[おとこのこ]

  • Đàn ông-man(nam nhân)

    男の人[おとこのひと]

  • Nam-male(nam tính )

    男性[だんせい]

  • nam sinh-male student(nam tử học)

    男子学生[だんしがくせい]

  • con trai cả-the eldest son(trường, trưởng nam )

    長男[ちょうなん]