Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
look and the learn 8

look and the learn 8

Last update 

can1079

Items (50)

  • con gái,bé gái(nữ )

    女[おんな]

  • con gái-girl(nữ tử)

    女の子[おんなのこ]

  • con gái lớn-the eldest daughter(trường, trưởng nữ )

    長女[ちょうじょ]

  • nữ-female(nữ tính )

    女性[じょせい]

  • con gái-girl(thiếu, thiểu nữ )

    少女[しょうじょ]

  • bà ấy; bạn gái-she; girlfriend(bỉ nữ )

    彼女[かのじょ]

  • người vợ-wife(nữ phòng )

    女房[にょうぼ]

  • nữ thần-goddess(nữ thần )

    女神[めがみ]

  • trẻ em-child(tử cung )

    子供[こども]

  • từ điển điện tử-electronic dictionary(điện tử từ)

    電子辞書[でんしじしょ]

  • học sinh nữ-female student(nữ tử học)

    女子学生[じょしがくせい]

  • điều kiện-condition(dạng tử )

    様子[ようす]

  • học sinh-student(học sinh )

    学生[がくせい]

  • trường đại học-university(đại học )

    大学[だいがく]

  • ngôi trường-school(học hiệu )

    学校[がっこう]

  • phòng ban; giảng viên-department; faculty(học bộ )

    学部[がくぶ]

  • học tập-learning(học tập )

    学習[がくしゅう]

  • học giả-scholar(học giả )

    学者[がくしゃ]

  • Ngữ văn-literature(văn học )

    文学[ぶんがく]

  • học-to study(học )

    学ぶ[まなぶ]

  • giáo viên-teacher(tiên sinh )

    先生[せんせい]

  • được sinh ra-to be born(sinh )

    生まれる[うまれる]

  • sống-to live(sinh )

    生きる[いきる]

  • ngày sinh nhật-birthday(đản sinh nhật)

    誕生日[たんじょうび]

  • để đi ra; lớn lên-to come out; to grow(sinh )

    生える[はえる]

  • sống-raw(sinh )

    生[なま]

  • toàn bộ cuộc sống của một người-one's whole life(nhất sinh )

    一生[いっしょう]

  • tháng trước-last month(tiên nguyệt )

    先月[せんげつ]

  • tuần trước-last week(tiên chu )

    先週[せんしゅう]

  • cao cấp (thành viên)-senior (member)(tiên bối )

    先輩[せんぱい]

  • ngày khác-the other day(tiên nhật )

    先日[せんじつ]

  • tổ tiên-ancestor(tiên tổ )

    先祖[せんぞ]

  • đi trước-ahead(tiên )

    先に[さきに]

  • cái gì-what(hà )

    何[なに]

  • một cái gì đó-something(hà )

    何か[なにか]

  • bao nhiêu người-how many people(hà nhân )

    何人[なんにん]

  • mấy giờ-what time(hà thời )

    何時[なんじ]

  • bất cứ vật gì-anything(hà )

    何でも[なんでも]

  • độ-degrees(hà độ )

    何度[なんど]

  • hình học-geometry(kỉ hà học)

    幾何学[きかがく]

  • cha (của chính mình)-(one's own) father(phụ )

    父[ちち]

  • cha-father( phụ )

    お父さん[おとうさん]

  • Day /-Day /(phụ nhật)

    父の日[Father's Day]

  • ông ngoại-grandfather(tổ phụ )

    祖父[そふ]

  • ba mẹ-parents(phụ mẫu )

    父母[ふぼ]

  • ông bà-grandparents(tổ phụ mẫu)

    祖父母[そふぼ]

  • Chú-uncle(thúc phụ )

    叔父・伯父[おじ]

  • mẹ (của chính mình)-(one's own) mother(mẫu )

    母[はは]

  • mẹ-mother( mẫu )

    お母さん[おかあさん]

  • bà ngoại-grandmother(tổ mẫu )

    祖母[そぼ]