Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
look and the learn 9

look and the learn 9

Last update 

can1079

Items (50)

  • tiêng mẹ đẻ-mother tongue(mẫu ngữ )

    母語[ぼご]

  • cô dì-aunt(thúc mẫu )

    叔母・伯母[おば]

  • sinh viên năm thứ ba-third-year student(tam niên sinh)

    三年生[さんねんせい]

  • một năm-one year(nhất niên )

    一年[いちねん]

  • năm ngoái-last year(khứ niên )

    去年[きょねん]

  • hang năm-every year(mỗi niên )

    毎年[まいとし・まいねん]

  • năm-year(niên )

    年[とし]

  • năm sau-next year(lai niên )

    来年[らいねん]

  • vị thành niên-juvenile(thanh thiếu, thiểu niên)

    青少年[せいしょうねん]

  • Trung niên-middle age(trung niên )

    中年[ちゅうねん]

  • quá khứ-past(qua, quá khứ )

    過去[かこ]

  • rời đi-to leave(khứ )

    去る[さる]

  • để xóa-to erase(tiêu khứ )

    消去する[しょうきょする]

  • loại bỏ-to eliminate(trừ khứ )

    除去する[じょきょする]

  • mỗi đêm-every night(mỗi vãn )

    毎晩[まいばん]

  • mỗi buổi sáng-every morning(mỗi triều )

    毎朝[まいあさ]

  • mỗi lần-every time(mỗi độ )

    毎度[まいど]

  • Vua-king(vương )

    王[おう]

  • vua của một nước-king of a country(quốc vương )

    国王[こくおう]

  • Vua-king(vương dạng )

    王様[おうさま]

  • Nữ hoàng-queen(nữ vương )

    女王[じょおう]

  • công chúa-princess(vương nữ )

    王女[おうじょ]

  • Hoàng tử-prince(vương tử )

    王子[おうじ]

  • Vương quốc-kingdom(vương quốc )

    王国[おうこく]

  • đất nước-country(quốc )

    国[くに]

  • Nam Triều Tiên-South Korea( quốc )

    韓国[かんこく]

  • các Diet-the Diet(quốc hội )

    国会[こっかい]

  • quốc tế-international(quốc tế )

    国際[こくさい]

  • quốc tịch-nationality(quốc tịch )

    国籍[こきせき]

  • trong nước-domestic(quốc nội )

    国内[こくない]

  • nhìn-to see(kiến )

    見る[みる]

  • để hiển thị-to show(kiến )

    見せる[みせる]

  • có thể được nhìn thấy-can be seen(kiến )

    見える[みえる]

  • xem hoa-flower viewing(hoa kiến )

    花見[はなみ]

  • ý kiến-opinion(ý kiến )

    意見[いけん]

  • tham quan-sightseeing(kiến vật )

    見物[けんぶつ]

  • hàng mẫu-sample(kiến bản )

    見本[みほん]

  • tour (để học một cái gì đó)-tour (to learn something)(kiến học )

    見学[けんがく]

  • đi-to go(hành, hàng )

    行く[いく・ゆく]

  • làm-to do(hành, hàng )

    行う[おこなう]

  • ngân hàng-bank(ngân hành, hàng )

    銀行[ぎんこう]

  • du lịch-travel(lữ hành, hàng )

    旅行[りょこう]

  • cư xử-behaviour(hành, hàng động )

    行動[こうどう]

  • biến cố-event(hành, hàng sự )

    行事[ぎょうじ]

  • dòng đầu tiên-first line(nhất hành, hàng mục)

    一行目[いちぎょうめ]

  • cơm-rice( )

    (お)米[(お)こめ]

  • buôn gạo-rice merchant(mễ ốc )

    米屋[こめや]

  • HOA KỲ.-U.S.A.(mễ quốc )

    米国[べいこく]

  • Châu Âu và Mỹ-Europe and America(âu mễ )

    欧米[おうべい]

  • lúa mới-new rice(tân mễ )

    新米[しんまい]