Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TOEIC reading 3

TOEIC reading 3

Last update 

Items (66)

  • a multitude of N

    vô số, tập hợp

  • integrate

    hợp nhất

  • clash

    sự va chạm, xung đột

  • slash

    hạ giá, cắt bớt

  • revival (n)

    sự hồi sinh/ phục hồi

  • interior (a)

    bên trong

  • ambience

    môi trường, ko khí

  • clarity

    sự rõ ràng

  • be up for

    to want to do sth

  • rookie

    tân binh, lính mới

  • coordinator

    người điều phối

  • companionship

    tình bạn

  • supplement

    phần phụ, phần bổ sung

  • dispose

    quyết định, sắp đặt

  • adaptability

    khả năng thích ứng

  • adapt

    chỉnh sửa/ thích ứng

  • adopt

    chấp nhận & thực hiện

  • unfavorable

    bất lợi

  • opposing

    đối lập, phản kháng

  • reluctant

    miễn cưỡng

  • sketch

    bản phác họa, dàn bài

  • among

    trong số, giữa

  • throughout

    từ đầu đến cuối, trong suốt

  • meticulous

    tỉ mỉ, kỹ càng

  • customize

    tùy chỉnh

  • compatibly

    tương thích

  • finalize

    hoàn thành

  • expedition

    tính khẩn trương, nhanh chóng/ cuộc hành trình

  • chancellor

    hiệu trưởng

  • consensus

    sự nhất trí

  • prestige

    uy tín

  • confidential

    bí mật

  • evacuate

    rút khỏi, sơ tán

  • dedicate

    cống hiến

  • prominent (a)

    nổi bật

  • retrieval

    sự phục hồi, sự bồi thường

  • superiority

    sự vượt trội

  • faculty

    ngành, khoa

  • start-up

    khởi động, ban đầu

  • cosmopolitan (adj)

    thuộc chủ nghĩa thế giới

  • complex

    nhà máy liên hợp

  • apparent (adj)

    rõ ràng, bề ngoài

  • streamline

    sắp xếp hợp lý hóa

  • breach

    (v) chọc thủng (n) sự vi phạm

  • fiercely

    1 cách hung dữ/ mãnh liệt

  • lobbyist

    người vận động hành lang

  • welfare

    phúc lợi

  • accommodate

    cung cấp, chứa đựng

  • contingent (a)

    có thể xảy ra

  • glitch

    sai, trở ngại

  • aside from

    riêng về

  • saunna

    nhà tắm hơi

  • rejuvenate

    làm trẻ lại

  • be of value

    có giá trị

  • proficient (adj)

    thành thạo

  • qualified

    có đủ khả năng

  • compliance

    sự phục tùng

  • spic-and-span

    sạch, bảnh bao

  • scrub

    chải, cọ

  • precedent

    tiền lệ

  • sensational (a)

    giật gân

  • patio

    sân, chỗ để ăn ngoài trời

  • command (v)

    chỉ huy

  • obsolete (adj)

    lỗi thời

  • convey

    truyền tải

  • adhere

    gắn với