Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-kj-3.29

n2-kj-3.29

Last update 

hongtham

Items (40)

  • 1 phòng

    一間(ひとま)

  • chiếu

    。。。畳(じょう)

  • cởi

    脱ぐ(ぬぐ)

  • xếp, gấp

    畳む(たたむ)

  • chiếu

  • bay hơi, bốc hơi

    蒸発(じょうはつ)

  • hơi nước

    水分(すいぶん)

  • khoai tây

    芋(いも)

  • hấp

    蒸す(むす)

  • nhắc lại

    蒸し返す(むしかえす)

  • hơi nước

    蒸気(じょうき)

  • hơi nước

    水蒸気(すいじょうき)

  • oi bức

    蒸し暑い

  • hấp

    蒸し焼き(むしやき)

  • nồi đun hơi

    蒸し器(むしき)

  • vườn bách thảo

    植物園(しょくぶつえん)

  • trồng

    植える

  • sự trồng rừng

    植林(しょくりん)

  • cây vườn

    植木(うえき)

  • trồng lúa

    田植え(たうえ)

  • cảm giác

    感触(かんしょく)

  • đụng đến, chạm đến

    触れる(ふれる)

  • quần lót

    パンツ

  • tính đàn hồi, tính co dãn

    伸縮(しんしゅく)

  • mặc

    はく

  • lớn lên, dài ra

    伸びる(のびる)

  • làm thẳng ra, kéo dài ra

    伸ばす

  • cắt tóc (cắt thiệt dài)

    バッサリ

  • sự kéo dài

    伸び

  • căng ra

    背伸び(せのび)

  • tái bút

    追伸(ついしん)

  • thủ tướng

    総理大臣(そうりだいじん)

  • bộ trường

    大臣(だいじん)

  • kiên nhẫn, chịu đựng

    辛抱(しんぼう)

  • viị mặn

    辛口(からくち)

  • từ nay

    今後(こんご)

  • phương châm, chính sách

    方針(ほうしん)

  • kim

    針(はり)

  • đường lối

    針路(しんろ)

  • dây kim loại

    針金(はりがね)