Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tora-minnanotoushi

tora-minnanotoushi

Last update 

hangnguyen,hangnguyenftu

Items (50)

  • nuôi, trồng, chăm sóc (cây, trẻ em)

    そだてる(~を)

  • vận chuyển

    はこぶ(を)

  • mất (lịch sự)

    なくなる(が)

  • nhập viện

    にゅういんする

  • xuất viện

    たいいんする

  • bật (nguồn, công tắc)

    いれる(でんげんを~)

  • tắt (nguồn, công tắc)

    きる(でんげんを~)

  • khóa (chìa khóa)

    かける(かぎを~)

  • khen

    ほめる(を)

  • mắng

    しかる(を)

  • mời

    さそう(を)

  • đánh thức

    おこす(を)

  • mời (lịch sự)

    しょうたいする(を)

  • nhờ

    たのむ(を)

  • chú ý

    ちゅういする

  • lấy trộm (ví)

    とる(さいふを~)

  • dẫm

    ふむ(あしを~)

  • phá, làm hỏng

    こわす(を)

  • bị hỏng

    こわれる(が)

  • làm bẩn

    よごす(シャツを~)

  • tiến hành

    おこなう(を)

  • nhập khẩu

    ゆにゅうする

  • xuất khẩu

    ゆしゅつする

  • dịch (sách, tài liều)

    ほんやくする(を)

  • phát minh

    はつめいする

  • phát kiến, tìm ra

    はっけんする

  • thiết kế

    せっけんする

  • lắp ráp (máy móc)

    くみたてる

  • lấp (biển)

    うめたてる

  • khắc (điêu khắc)

    ほる

  • chăm sóc, giúp đỡ

    せわにする

  • thời gian trôi đi

    じかんがたつ

  • cãi nhau

    けんかする

  • đâm va

    ぶつかる(が)

  • Tây Âu hóa

    せいようかする

  • xếp hàng

    ならぶ(ひとが~)

  • đóng dấu

    おす(はんこを~)

  • ngủ(con mèo ngủ)

    ねむる(ねむりねこ)

  • trả lời câu hỏi

    こたえる(しつもんに~)

  • nhà cao tầng đổ

    たおれる(ビルが~)

  • cháy (nhà, bánh mỳ được nướng

    やける(うちが~、パンが~、にくが~)

  • đi qua (đường)

    とおる(みちを~)

  • chết

    しぬ(が)

  • ngạc nhiên,giật mình

    びっくりする

  • thất vọng

    がっかりする

  • yên tâm

    あんしんする

  • đến chậm, muộn

    ちこくする

  • về sớm (chỗ làm, hay trường học)

    そうたいする

  • ly hôn

    りこんする

  • sắp xếp (đồ đạc)

    かたづける