Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 100

Hán Tự 100

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • tiên - thần tiên - sen

  • đại - đại biểu, thời đại, đại diện, đại thế - dai,tai

  • lệnh - mệnh lệnh, pháp lệnh - rei

  • dĩ - dĩ tiền, dĩ vãng - I

  • giả - giả thuyết, giả trang, giả dối - ka,ke

  • ngưỡng - ngưỡng mộ - gyoo,koo

  • trọng - trọng tài - chuu

  • kiện - điều kiện, sự kiện, bưu kiện - ken

  • nhiệm - trách nhiệm, nhiệm vụ - nin

  • xí - xí nghiệp, xí hoạch - ki

  • phục - phục binh, phục kích - fuku

  • phạt - thảo phạt - batsu

  • hưu - hưu trí, hưu nhàn - kyuu

  • hội - hội họp, đại hội - kai,e

  • truyền, truyện - truyền đạt, truyền động; tự truyện - den

  • bá - thúc bá - haku

  • bạn - đi cùng - han,ban

  • thân - dãn ra - shin

  • tứ - hỏi thăm - shi

  • tự - tương tự - ji

  • đãn - nhưng, do đó - -

  • vị - vị trí, tước vị, đơn vị - I

  • đê - thấp, đê hèn, đê tiện - tei

  • trú, trụ - cư trú; trụ sở - juu

  • tá - phò tá, trợ tá - sa

  • thể - hình thể, thân thể, thể thao - tai,tei

  • hà - cái gì, hà cớ - ka

  • dư - thặng dư, dư dật - yo

  • tác - tác phẩm, công tác, canh tác - saku,sa

  • giai - giai nhân - ka

  • tính - thôn tính - hei

  • sử, sứ - sử dụng; sứ giả, thiên sứ - shi

    使

  • lệ - ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ - rei

  • thị - người hầu, thị lang - ji

  • cung - cung cấp, cung phụng - kyoo,ku

  • ỷ - ỷ lại - i,e

  • giá - giá cả, vô giá, giá trị - ka

  • vũ - sỉ nhục, vũ nhục - bu

  • hầu - tước hầu, hầu tước - koo

  • xâm - xâm lược - shin

  • tiện - thuận tiện - ben,bin

    便

  • hệ - quan hệ, hệ số - kei

  • xúc - xúc tiến - soku

  • tuấn - tuấn kiệt, anh tuấn - shun

  • tục - thông tục, tục lệ - zoku

  • bảo - bảo trì, bảo vệ, đảm bảo - ho

  • tín - uy tín, tín thác, thư tín - shin

  • tu - tu sửa, tu chính, tu luyện - shuu,shu

  • bài - diễn viên - hai

  • biểu - <đếm túi> - hyoo