Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 200

Hán Tự 200

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • công - công cộng, công thức, công tước - koo

  • lục - 6 - roku

  • cộng - tổng cộng, cộng sản, công cộng - kyoo

  • binh - binh lính, binh lực - hei,hyoo

  • cụ - công cụ, dụng cụ - gu

  • điển - cổ điển, điển tích - ten

  • kiêm - kiêm nhiệm - ken

  • nội - nội thành, nội bộ - nai,dai

  • viên - viên mãn, tiền Yên - en

  • sách - quyển sách - satsu,saku

  • tái - lại, tái phát - sai,sa

  • mạo - mạo hiểm - boo

  • nhũng - - joo

  • tả - miêu tả - sha

  • quán - quán quân - kan

  • đông - mùa đông - too

  • lãnh - lạnh, lãnh đạm - rei

  • chuẩn - thứ nhì - jun

  • đông - đông lạnh - too

  • ngưng - ngưng kết, ngưng tụ - gyoo

  • phàm - phàm nhân - bon,han

  • xử, xứ - cư xử, xử trí, xử lí; nơi chỗ - sho

  • hung - hung khí, hung thủ - kyoo

  • đột - lồi - totsu

  • ao - lõm - oo

  • xuất - xuất hiện, xuất phát - shutsu,sui

  • đao - cái đao - too

  • nhận - lưỡi dao - jin

  • phân - phân số, phân chia - bun,fun,bu

  • thiết - cắt, thiết thực, thân thiết - setsu,sai

  • ngải - cắt cỏ - -

  • san - tuần san, chuyên san - kan

  • hình - hình phạt, tử hình - kei

  • liệt - cột, la liệt - retsu

  • sơ - sơ cấp - sho

  • phán - phán quyết, phán đoán - han,ban

  • biệt - biệt li, đặc biệt, tạm biệt - betsu

  • lợi - phúc lợi, lợi ích - ri

  • đáo - đến - too

  • chế - chế ngự, thể chế, chế độ - sei

  • loát - ấn loát - satsu

  • khoán - vé, chứng khoán - ken

  • thích, thứ - thích khách - shi

  • khắc - thời khắc - koku

  • tắc - quy tắc, phép tắc - soku

  • tước - gọt, tước đoạt - saku

  • tiền - trước, tiền sử, tiền chiến, mặt tiền - zen

  • phẫu - phẫu thuật, giải phẫu - boo

  • cương - cứng - goo

  • kiếm - thanh kiếm - ken