Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 300

Hán Tự 300

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • chiêm, chiếm - chiếm cứ - sen

  • ấn - in ấn, ấn tượng - in

  • nguy - nguy hiểm, nguy cơ - ki

  • tức - tức thì, lập tức, tức là - soku

  • khước - khước từ - kyaku

  • noãn - trứng - ran

  • tá - bán buôn - -

  • ách - tai ách - yaku

  • li - một li - rin

  • hậu - nồng hậu, hậu tạ - koo

  • nguyên - thảo nguyên, nguyên tử, nguyên tắc - gen

  • nghiêm - tôn nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm trọng - gen,gon

  • khứ - quá khứ, trừ khử - kyo,ko

  • tham - tham chiếu, tham quan, tham khảo - san

  • hựu - lại - -

  • cập - phổ cập - kyuu

  • hữu - bạn hữu, hữu hảo - yuu

  • song - song sinh - soo

  • phản - phản loạn, phản đối - han,hon,tan

  • thu - thu nhập, thu nhận, thu hoạch - shuu

  • thúc - chú, bác, thúc phụ - shuku

  • thủ - lấy, nhận - shu

  • thụ - nhận, tiếp thụ - ju

  • tự - kể lại - jo

  • khẩu - miệng, nhân khẩu, khẩu ngữ - koo,ku

  • cổ - cũ, cổ điển, đồ cổ - ko

  • cú - câu cú - ku

  • khiếu - kêu - kyoo

  • triệu - triệu tập - shoo

  • khả - có thể, khả năng, khả dĩ - ka

  • đài - lâu đài, đài - dai,tai

  • sử - lịch sử, sử sách - shi

  • hữu - bên phải, hữu ngạn, cánh hữu - u,yuu

  • hiệu - phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu - goo

  • ti, tư - công ti, tư lệnh - shi

  • các - các, mỗi - kaku

  • hợp - thích hợp, hội họp, hợp lí - goo,gaQ,kaQ

  • cát - tốt lành, cát tường - kichi,kitsu

  • đồng - đồng nhất, tương đồng - doo

  • danh - danh tính, địa danh - mei,myoo

  • hậu - hoàng hậu - koo

  • lại - quan lại, thư lại - ri

  • thổ - thổ huyết, thổ lộ - to

  • hướng - hướng thượng, phương hướng - koo

  • quân - quân chủ, quân vương - kun

  • ngâm - ngâm, ngân nga - gin

  • phủ - phủ định, phủ quyết - hi

  • hàm - hàm ý, hàm nghĩa, hàm súc - gan

  • hấp - hô hấp, hấp thu - kyuu

  • xúy - thổi, cổ xúy - sui