Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
từ vựng vnjp 02

từ vựng vnjp 02

Last update 

Items (47)

  • điểm trung bình

    平均点

  • tiền tạm ứng

    立て替え金(たてかえきん)

  • tình trạng tài chính

    財政状態(ざいせいじょうたい)

  • nguồn vốn điều động

    調達現金(ちょうたつげんきん)

  • tiền vốn tự có

    元入れ(もといれ)

  • khởi nghiệp

    開業

  • lợi nhuận trong kỳ

    当期純利益(とうきじゅんりえき)

  • tiền trả tạm thời

    仮払金(かりばらいきん)

  • tiền trả trước

    前払金(まえばらいきん)

  • tiền nhận trước

    前受金(まえうけきん)

  • doanh thu

    収益(しゅうえき)

  • gian hạn

    期日延長(きじつえんちょう)

  • ngày đáo hạn

    満期日(まんきび)

  • giảm giá bán

    割引発行(わりびきはっこう)

  • tổn thất các loại

    雑損(ざっそん)

  • phí bảo hiểm

    保険料

  • khả năng thanh toán

    支払い能力

  • tổ chức đánh giá

    格付け(かくづけ)

  • vô tư, trong trắng

    未邪気(むじゃき)

  • tính quan trọng của con người

    人間重要性

  • đầu gối

    膝(ひざ tất)

  • sự tra tấn

    拷問(ごうもん khảo vấn)

  • thần thoại Hy Lạp

    ギリシャ神話

  • đứa bé e thẹn, xấu hổ

    引っ込み思案(じあん)

  • cái rìu

    斧(おの) phủ

  • khoa học tự nhiên

    理系

  • khoa học xã hội

    文系

  • học khóa trên

    上級生

  • học khóa dưới

    下級生(かきゅうせい)

  • quán vỉa hè, quán hàng rong

    露店(ろてん) lộ điểm

  • nguời bán hàng rong

    行商人(ぎょうしょうじん)

  • giấy vụn

    紙くず

  • rổ, giỏ

    かご

  • tiêu đề, tít

    見出し

  • phân tâm

    気が散る

  • rơi rụng, rải rác

    散る

  • người đứng đầu ký túc xá

    寮長(りょうちょう)

  • chim cánh cụt

    ペンギン penguin

  • hội giới khoa học

    学会(がっかい)

  • sự tự sáng tác, tự nghĩ ra

    独創(どくそう)

  • lời giới thiệu, phần mở đầu

    前置き

  • linh cảm, có biểu hiệu

    気配(けはい)

  • đầy, tràn trề, tràn ngập

    満(み)ちる

  • hớp, nhấp, xụt xịt (mũi)

    啜(すす)る xuyết

  • thủy triều

    潮(しお) triều/trào thủy triều

  • do đó, vâng chính vì thế mà

    そこで

  • sở văn hóa

    文化庁(ぶんかちょう)