Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 350

Hán Tự 350

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • trình - trình bày, đệ trình - tei

  • ngô - triều Ngô, Trung quốc - go

  • cáo - báo cáo, thông cáo - koku

  • chu - chu vi, chu biên - shuu

  • vị - vị giác, mùi vị - mi

  • hô - gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào - ko

  • mệnh, mạng - tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh - mei,myoo

  • hòa - hòa bình, tổng hòa, điều hòa - wa,o

  • tiếu - nở hoa - -

  • ai - bi ai - ai

  • phẩm - sản phẩm - hin

  • viên - thành viên, nhân viên - in

  • triết - triết học - tetsu

  • toa - xúi giục - sa

  • thần - môi - shin

  • đường - nhà Đường, Trung quốc - too

  • duy - duy nhất, duy tâm - yui,I

  • xướng - đề xướng - shoo

  • thương - thương mại, thương số - shoo

  • vấn - vấn đáp, chất vấn, vấn đề - mon

  • khải - nói - kei

  • thiện - thiện ác, từ thiện - zen

  • hoán - hô hoán - kan

  • hỉ - vui - ki

  • hát - mắng - katsu

  • tang - đám tang - soo

  • khiết - uống, hút - kitsu

  • doanh - doanh nghiệp, kinh doanh, doanh trại - ei

  • tự - thừa kế - shi

  • thán - ca thán, cảm thán - tan

  • chúc - dặn - shoku

  • khí - khí cụ, cơ khí, dung khí - ki

  • phún - phun - fun

  • hách - nạt nộ, hách dịch - kaku

  • tù - tù nhân - shuu

  • tứ - 4 - shi

  • hồi - vu hồi, chương hồi - kai,e

  • nhân - nguyên nhân - in

  • đoàn - đoàn kết, đoàn đội - dan,ton

  • khốn - khốn cùng - kon

  • vi - chu vi, bao vây - I

  • đồ - bản đồ, đồ án, địa đồ - zu,to

  • cố - ngoan cố, cố thủ - ko

  • quốc - nước, quốc gia, quốc ca - koku

  • quyển - khí quyển - ken

  • viên - vườn, điền viên, hoa viên, công viên - en

  • thổ - thổ địa, thổ công - do,to

  • áp - áp lực, trấn áp - atsu

  • tại - tồn tại, thực tại - zai

  • địa - thổ địa, địa đạo - chi,ji