Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 500

Hán Tự 500

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • nương - cô nương - joo

  • tử - tử tôn, phần tử, phân tử, nguyên tử - shi,su

  • khổng - lỗ hổng - koo

  • tự - chữ, văn tự - ji

  • tồn - tồn tại, bảo tồn, ôn tồn - son,zon

  • hiếu - hiếu thảo - koo

  • quý - mùa - ki

  • cô - cô độc - ko

  • học - học sinh, học thuyết - gaku

  • tôn - con cháu - son

  • trạch - nhà ở - taku

  • vũ - vũ trụ - u

  • thủ - cố thủ, bảo thủ - shu,su

  • an - an bình, an ổn - an

  • hoàn - hoàn thành, hoàn toàn - kan

  • tôn - tôn giáo - shuu,soo

  • quan - quan lại - kan

  • trụ - vũ trụ - chuu

  • định - thiết định, quyết định, định mệnh - tei,joo

  • nghi - thích nghi, tiện nghi - gi

  • bảo - bảo vật - hoo

  • thực - sự thực, chân thực - jitsu

  • khách - hành khách, thực khách - kyaku,kaku

  • tuyên - tuyên bố, tuyên cáo - sen

  • thất - phòng, giáo thất - shitsu

  • cung - cung điện - kyuu,guu,ku

  • tể - chúa tể, tể tướng - sai

  • hại - có hại, độc hại, lợi hại - gai

  • yến - yến tiệc - en

  • tiêu - đầu tối, nguyên tiêu - shoo

  • gia - gia đình, chuyên gia - ka,ke

  • dung - dung mạo, hình dung, nội dung, dung nhận - yoo

  • túc - tá túc, kí túc xá - shuku

    宿

  • tịch - cô tịch, tịch mịch - jaku,seki

  • kí - kí gửi, kí sinh - ki

  • mật - bí mật, mật độ - mitsu

  • phú - giàu, phú hào, phú hộ, phong phú - fu,fuu

  • hàn - lạnh - kan

  • khoan - khoan dung - kan

  • tẩm - ngủ - shin

  • sát - quan sát, giám sát, cảnh sát - satsu

  • quả - cô quả, quả phụ - ka

  • ninh - an ninh - nei

  • thẩm - thẩm tra, thẩm phán, thẩm định - shin

  • liêu - kí túc xá - ryoo

  • thốn - thước đo - sun

  • tự - chùa - ji

  • đối - đối diện, phản đối, đối với - tai,tsui

  • thọ - trường thọ, tổi thọ - ju

    寿

  • phong - phong kiến - fuu,hoo