Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
katakana

katakana

Last update 

can1079

Items (50)

  • phòng ở, căn hộ-(Nhật) apartment = アパートメント-Apāto

    アパート[Apāto]

  • bút bi, viết bi-ballpen-Borupen

    ボールペン[Borupen]

  • giường ngủ-bed-Beddo

    ベッド[Beddo]

  • xe buýt-bus-Basu

    バス[Basu]

  • áo sơ mi (trắng)-white shirt-waishatsu

    ワイシャツ[waishatsu]

  • bơ-butter-batā

    バター[batā]

  • nút, khuy cúc, nút bấm-button-botan

    ボタン[botan]

  • lịch, lịch năm-calendar-karendā

    カレンダー[karendā]

  • máy ảnh-camera-kamera

    カメラ[kamera]

  • lớp học, lớp-class-kurasu

    クラス[kurasu]

  • áo khoác ngoài-coat-kōto

    コート[kōto]

  • cà phê-coffee-kōhī

    コーヒー[kōhī]

  • sao chép, sao-copy- kopī

    コピー[ kopī ]

  • cái ly (chén)-cup- kappu

    カップ[ kappu]

  • món cà ri-curry- karē

    カレー[ karē]

  • cửa hàng bách hóa-(Nhật) department = デパートメント-depāto

    デパート[depāto]

  • cửa, cánh cửa-door-doa

    ドア[doa]

  • thang máy-elevator-erebētā

    エレベーター[erebētā ]

  • tấm phim, cuộn phim-film- firumu

    フィルム[ firumu]

  • nĩa (ăn đồ tây)-fork- fōku

    フォーク[ fōku]

  • cái ly (không quai)-(Hà Lan) kop-Koppu

    コップ[Koppu]

  • gam, gram-gram- Guramu

    グラム[ Guramu]

  • đàn ghi ta-guitar- Gitā

    ギター[ Gitā]

  • khăn tay-hankerchief- Hankachi

    ハンカチ[ Hankachi]

  • khách sạn-hotel- hoteru

    ホテル[ hoteru]

  • cân, ký, kg-kilogram-kiro or kiroguramu

    キロ or キログラム[kiro or kiroguramu]

  • km, ki lô mét-kilometer-kiro or kiromētoru

    キロ or キロメートル[kiro or kiromētoru ]

  • con dao-knife-naifu

    ナイフ[naifu ]

  • diêm; trận đấu; phù hợp-match-matchi

    マッチ[matchi ]

  • mét, m-meter, metre-mētoru

    メートル[mētoru ]

  • tin tức-news-nyūsu

    ニュース[nyūsu]

  • sổ tay, ghi chép-note- nōto

    ノート[ nōto]

  • trang-page- pēji

    ページ[ pēji]

  • bữa tiệc-party- pātī

    パーティー[ pātī]

  • cây viết-pen- pen

    ペン[ pen]

  • thú cưng-pet- petto

    ペット[ petto]

  • túi quần/áo-pocket- poketto

    ポケット[ poketto ]

  • hồ bơi-pool-pūru

    プール[pūru]

  • thùng thư (bưu điện); địa vị-post- posuto

    ポスト[ posuto]

  • đài, radio-radio- rajio

    ラジオ[ rajio]

  • radio cát xét-radio cassette-Rajikase/ rajiokasetto

    ラジカセ/ラジオカセット[Rajikase/ rajiokasetto]

  • bản ghi; kỷ lục-record- Rekōdo

    レコード[ Rekōdo]

  • nhà hàng-restaurant- Resutoran

    レストラン[ Resutoran]

  • áo sơ mi, áo thun-shirt- Shatsu

    シャツ[ Shatsu]

  • vòi hoa sen (tắm)-shower- Shawā

    シャワー[ Shawā]

  • cái váy-skirt- Sukāto

    スカート[ Sukāto]

  • dép lê-slipper- surippa

    スリッパ[ surippa ]

  • cái thìa, cái muỗng-spoon-supūn

    スプーン[supūn]

  • thể thao-sport- supōtsu

    スポーツ[ supōtsu ]

  • lò sưởi-stove-sutōbu

    ストーブ[sutōbu ]