Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
katakana 2

katakana 2

Last update 

can1079

Items (51)

  • áo len-sweater-sētā

    セーター[sētā]

  • cái bàn-table- tēburu

    テーブル[ tēburu]

  • băng keo, băng dính, băng từ-tape- tēpu

    テープ[ tēpu]

  • máy ghi âm băng từ-tape recorder- tēpurekōdā

    テープレコーダー[ tēpurekōdā ]

  • xe taxi-taxi-takushī

    タクシー[takushī ]

  • ti vi, máy thu hình-television-terebi

    テレビ[terebi ]

  • bài kiểm tra, thử nghiệm-test-tesuto

    テスト[tesuto]

  • cà vạt-neck tie- nekutai

    ネクタイ[ nekutai ]

  • nhà vệ sinh-toilet-toire

    トイレ[toire]

  • phụ kiện, trang sức-accessory-Akusesarī

    アクセサリー[Akusesarī ]

  • châu Á-asia-Ajia

    アジア[Ajia]

  • phát thanh viên-announcer- Anaunsā

    アナウンサー[ Anaunsā]

  • châu Phi-africa- Afurika

    アフリカ[ Afurika ]

  • nước Mỹ-america-Amerika

    アメリカ[Amerika ]

  • rượu, đồ uống có cồn-alcohol-arukōru

    アルコール[arukōru ]

  • công việc làm thêm-(Đức) arbeit-arubaito

    アルバイト[arubaito]

  • thang cuốn-escalator- esukarētā

    エスカレーター[ esukarētā]

  • xe máy, xe motor-motor bike- ōtobai

    オートバイ[ ōtobai]

  • tấm rèm-curtain- kāten

    カーテン[ kāten ]

  • ga, khí ga-gas-gasu

    ガス[gasu ]

  • xăng-gasoline-gasorin

    ガソリン[gasorin ]

  • trạm xăng-gasoline stand-gasorinsutando

    ガソリンスタンド[gasorinsutando]

  • thủy tinh, tấm kính-glass- garasu

    ガラス[ garasu]

  • cái bánh ngọt-cake- kēki

    ケーキ[ kēki]

  • buổi hòa nhạc-concert- konsāto

    コンサート[ konsāto]

  • máy tính cá nhân-computer- konpyūtā

    コンピューター[ konpyūtā ]

  • món khai vị, salad-salad-sarada

    サラダ[sarada ]

  • dép sandal, dép quai hậu-sandal-sandaru

    サンダル[sandaru]

  • bánh mỳ kẹp-sandwich- sandoitchi

    サンドイッチ[ sandoitchi ]

  • mứt-jam-jamu

    ジャム[jamu ]

  • bộ đồ vét-suit-sūtsu

    スーツ[sūtsu]

  • va ly hành lý-suitcase- sūtsukēsu

    スーツケース[ sūtsukēsu ]

  • màn hình, bức màn-screen-sukurīn

    スクリーン[sukurīn]

  • món bít tết-stake (beef stake)-sutēki

    ステーキ[sutēki ]

  • dàn âm thanh stereo-stereo-sutereo

    ステレオ[sutereo]

  • mềm; phần mềm-soft- sofuto

    ソフト[ sofuto]

  • loại, chủng loại; đánh máy-type-taipu

    タイプ[taipu ]

  • kiểm tra-check-chekku

    チェック[chekku]

  • văn bản, chữ-text- tekisuto

    テキスト[ tekisuto]

  • quần vợt, banh nỉ-tennis- tenisu

    テニス[ tenisu ]

  • phần, bộ phận; công việc bán thời gian-part-pāto

    パート[pāto]

  • máy tính cá nhân-(Nhật) personal computer- pasokon

    パソコン[ pasokon ]

  • túi xách-handbag-handobaggu

    ハンドバッグ[handobaggu ]

  • đàn dương cầm, piano-piano-piano

    ピアノ[piano ]

  • tòa nhà-(Nhật) building ビルディング-biru

    ビル[biru ]

  • máy fax, gửi fax-fax-fakkusu

    ファックス[fakkusu ]

  • quà tặng-present-purezento

    プレゼント[purezento ]

  • chuông, tiếng chuông-bell-beru

    ベル[beru ]

  • quầy tính tiền, công việc tính tiền-(Nhật) cash register-reji

    レジ[reji ]

  • báo cáo, bản báo cáo-report-repōto or ripōto

    レポート or リポート[repōto or ripōto ]

  • máy đánh chữ-(Nhật) word processor-wāpuro

    ワープロ[wāpuro]