Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L21

Daichi L21

Last update 

Thanhlee

Items (63)

  • mưa rơi

    降る (ふる)

  • lạc đường, phân vân ( đường + に)

    迷う (まよう)

  • làm rơi

    落とす (おとす)

  • nhặt

    拾う (ひろう)

  • đánh mất

    なくす

  • gặp ( tai nạn, sự cố + に)

    遭う (あう)

  • xảy ra

    起きる (おきる)

  • quên

    忘れる (わすれる)

  • đủ ( Vật + が)

    足りる (たりる)

  • đến ( nơi chốn + に)

    着く (つく)

  • được chuyển đến, đến ( trợ từ が)

    届く (とどく)

  • nở

    咲く (さく)

  • giới thiệu

    紹介する (しょうかいする)

  • dừng, bỏ

    やめる

  • lắp ráp

    組み立てる (くみたてる)

  • béo lên, tăng cân

    太る (ふとる)

  • gầy đi, giảm cân

    やせる

  • vỡ

    割れる (われる)

  • say

    酔う (よう)

  • hỏng

    壊れる (こわれる)

  • chú ý, nhắc nhở

    注意する (ちゅういする)

  • đánh nhau, cãi nhau

    けんかする

  • cầu kỳ, thích này ghét kia

    好き嫌いする (すききらいする)

  • trốn học

    サボる

  • xấu

    悪い (わるい)

  • yếu

    弱い (よわい)

  • mạnh

    強い (つよい)

  • chiều chuộng dễ dãi

    甘い (あまい)

  • hạnh phúc

    幸せ (しあわせ)

  • lo lắng

    心配 (しんぱい)

  • tăng ca

    残業 (ざんぎょう)

  • bệnh

    病気 (びょうき)

  • thẻ ATM

    キャッシュカード

  • tuyết

    雪 (ゆき)

  • đường

    道 (みち)

  • giao thông

    交通 (こうつう)

  • tai nạn

    事故 (じこ)

  • tai nạn giao thông

    交通事故 (こうつうじこ)

  • động đất

    地震 (じしん)

  • bão

    台風 (たいふう)

  • cảnh sát

    警察 (けいさつ)

  • động cơ

    エンジン

  • tình trạng, trạng thái

    調子 (ちょうし)

  • phiếu báo danh

    受験票 (じゅけんひょう)

  • ngủ nướng buổi sáng

    朝寝坊 (あさねぼう)

  • thư tình

    ラブレター

  • kết quả học tập

    成績 (せいせき)

  • nói chuyện, người nhiều chuyện

    おしゃべり

  • hình

    図 (ず)

  • nhà

    家 (いえ)

  • sức mạnh

    力 (ちから)

  • tuổi, năm

    年 (とし)

  • con rắn

    へび

  • cha mẹ, phụ huynh

    親 (おや)

  • bình thường

    普通 (ふつう)

  • tour du lịch

    ツアー

  • việc đăng ký

    申し込み (もうしこみ)

  • giấy ~, đơn ~

    ~ 書 (~しょ)

  • giấy đăng ký

    申込書 (もうしこみしょ)

  • hủy bỏ

    中止 (ちゅうし)

  • xe chở người

    ~人乗り (にんのり)

  • dưới ~

    ~以下 (~いか)

  • trên ~

    ~以上 (~いじょう)