Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L21

Daichi L21

Last update 

phuongnam

Items (62)

  • Rơi (Mưa, Tuyết)

    吹きます(ふきます)

  • Lạc đường

    迷います(まよいます)

  • Làm rơi

    落とします(おとします)

  • Nhặt

    拾います(ひろいます)

  • Đánh mất

    なくします(なくします)

  • Gặp (Tai nạn)

    会います

  • Xảy ra

    起きます

  • Quên

    忘れます(わすれます)

  • Đủ

    足ります(たります)

  • Đến

    着きます(つきます)

  • Được chuyển đến, đến

    届きます(とどきます)

  • Nở

    咲きます(さきます)

  • Giới thiệu

    紹介します(しょうかいします)

  • Dừng, bỏ

    やめます(やめます)

  • Lắp ráp

    組み立てます(くみたてます)

  • Béo lên, Tăng cân

    太ります(ふとります)

  • Gầy đi, Giảm cân

    やせります

  • Vỡ

    割れります(われります)

  • Say

    酔います(よいます)

  • Hỏng

    壊れます(こわれます)

  • Chú ý, nhắc nhở

    注意します(ちゅういします)

  • Đánh nhau, cãi nhau

    けんがします

  • Cầu kỳ, thích cái này ghét cái kia

    好き嫌いします(すききらいする)

  • Trốn học

    サボします

  • Yếu

    弱い(よわい)

  • Khỏe

    強い

  • Chiều chuộng, dễ dãi

    甘い(あまい)

  • Hạnh phúc

    幸せ「な」(しあわせ)

  • Lo lắng

    心配「な」(しんぱい)

  • Tăng ca

    残業(ざんぎょう)

  • Bệnh

    病気

  • Thẻ ATM

    キャッシュカード

  • Tuyết

    雪(ゆき)

  • Đường

    道(みち)

  • Giao thông

    交通(こうつう)

  • Tai nạn

    事故’(じこ)

  • Tai nạn giao thông

    交通事故(こうつうじこ)

  • Động đất

    地震(じしん)

  • Bão

    台風(たいふう)

  • Cảnh sát

    警察(けいさつ)

  • Động cơ

    エンジン

  • Tình trạng, trạng thái

    調子(ちょうし)

  • Phiếu báo danh

    受験票(じゅけんひょう)

  • Ngủ nướng

    朝寝坊(あさねぼう)

  • Thư tình

    ラブレター

  • Thành tích, kết quả học

    成績(せいせき)

  • Nói chuyện, người nhiều chuyện

    おしゃべり

  • Hình

  • Nhà

  • Sức mạnh

    力(ちから)

  • Năm, tuổi

    年(とし)

  • Con rắn

    へび

  • Cha mẹ, phụ huynh

    親(おや)

  • Bình thường

    普通(ふつう)

  • Tour du lịch

    ツアー

  • Việc đăng ký đơn

    申し込み(もうしこみ)

  • Giấy, đơn

    ~書

  • Hủy bỏ

    中止(ちゅうし)

  • Xe chở-người

    ー人のり(にんのり)

  • Dưới~

    ~以下(いか)

  • Trên~

    ~以上(いじょう)

  • (Hạn)Đến

    ~までに