Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 1200

Hán Tự 1200

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • suất - thống suất, xác suất, tỉ lệ suất - sotsu,ritsu

  • ngọc - ngọc - gyoku

  • vương - vương giả - oo

  • trân - trân trọng, trân quý - chin

  • châu - châu ngọc - shu

  • ban - lớp - han

  • hiện - xuất hiện, hiện tại, hiện tượng, hiện hình - gen

  • cầu - quả cầu, địa cầu - kyuu

  • lí - lí do, lí luận, nguyên lí - ri

  • cầm - đàn, độc huyền cầm - kin

  • hoàn - hoàn cảnh, tuần hoàn - kan

  • tỉ - con dấu của vua, quốc tỉ - ji

  • bình - cái bình - bin

  • cam - ngọt, cam chịu - kan

  • thậm - thậm chí - jin

  • sinh - sinh sống, sinh sản - sei,shoo

  • sản - sản xuất, sinh sản, cộng sản - san

  • dụng - sử dụng, dụng cụ, công dụng - yoo

  • điền - điền viên, tá điền - den

  • do - tự do, lí do - yu,yuu,yui

  • giáp - vỏ sò, thứ nhất - koo,kan

  • thân - thân thỉnh (xin) - shin

  • nam - đàn ông, nam giới - dan,nan

  • đinh - khu phố - choo

  • họa, hoạch - họa sĩ; kế hoạch - ga,kaku

  • giới - thế giới, giới hạn, địa giới - kai

  • <vườn> - vườn - -

  • bạn - ruộng lúa - han

  • lưu - lưu học, lưu trữ - ryuu,ru

  • súc - súc vật - chiku

  • mẫu - mẫu (đo diện tích) - -

  • lược - tỉnh lược, xâm lược - ryaku

  • phiên - thứ tự, phiên hiệu - ban

  • dị - dị bản, dị tộc, dị giáo - I

  • điệp - chiếu - joo

  • sơ - không thân - so

  • nghi - nghi ngờ, nghi vấn, tình nghi - gi

  • dịch - dịch bệnh - eki,yaku

  • bì - mệt - hi

  • tật - tật bệnh - shitsu

  • bệnh - bệnh nhân, bệnh viện, bệnh tật - byoo,hei

  • chứng - chứng bệnh, triệu chứng - shoo

  • đậu - thủy đậu (bệnh) - too

  • thống - thống khổ - tsuu

  • lị - bệnh lị - ri

  • si - ngu si - chi

  • liệu - trị liệu - ryoo

  • dũ - chữa bệnh - yu

  • phích - tật, tật xấu - heki

  • phát - xuất phát, phát kiến, phát hiện, phát ngôn - hatsu,hotsu