Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
k7_minna_1_chukyu_kotoba_01

k7_minna_1_chukyu_kotoba_01

Last update 

kakashi7, minna, kotoba, shokyu, 1

Items (51)

  • Như thế nào

    どのように

  • Lạc [đường]

    迷う「道に」(まよう「みちに」)

  • Tiền bối

    先輩(せんぱい)

  • Hệt như

    まるで

  • Vui vẻ[tính cách]

    明るい(あかるい)

  • Bố

    父親(ちちおや)

  • Hồ

    湖(みずうみ)

  • Hướng đến

    目指す(めざす)

  • Sinh mạng

    命(いのち)

  • Món truyền thống (năm mới)

    おせち料理

  • Chiếu tatami

    畳(たたみ)

  • Miếng lót sàn (quỳ hoặc ngồi)

    座布団(ざぶとん)

  • Sàn nhà

    床(ゆか)

  • Kiểu ngồi truyền thống Nhật

    正座(せいざ)

  • Cúi đầu

    おじぎ

  • Nhà văn

    作家(さっか)

  • Trong khi[vắng nhà]

    中「留守~」(ちゅう「るす~」)

  • Đầy, đông

    いっぱい

  • Như thế nào đi nữa

    どんなに

  • Tuyệt vời, hoành tráng

    立派[な] (りっぱ[な])

  • Khuyết điểm

    欠点(けってん)

  • Quá ~

    ~過ぎ(すぎ)

  • Hợp

    似合う(にあう)

  • Vì thế, do đó

    それで

  • cám ơn, lời cám ơn

    お礼(おれい)

  • Điểm mấu chốt

    ポイント

  • Nội dung

    内容(ないよう)

  • Nghe hiểu

    聞き取る(ききとる)

  • Biểu hiện

    表現(ひょうげん)

  • Phân vân[A và B]

    迷う[AかBか~](まよう)

  • Phần

    部分(ぶぶん)

  • Dân thành phố

    市民(しみん)

  • Hội quán

    会館(かいかん)

  • Hội quán công dân

    市民会館(しみんかいかん)

  • Tính truyền thống

    伝統的[な](でんとうてき[な])

  • Thực tế

    実際に(じっさいに)

  • Kiểu như thế

    そういう

  • Thông thường

    ふだん

  • Bằng cách này cách khác, kiểu gì thì cũng

    なんとか

  • Ngữ điệu

    イントネーション

  • Học bổng

    奨学金(しょうがくきん)

  • Thư tiến cử

    推薦状(すいせんじょう)

  • Giao lưu

    交流(こうりゅう)

  • Người dẫn chương trình

    司会(しかい)

  • Người trên, vai trên

    目上(めうえ)

  • Từ chối

    断る(ことわる)

  • Nhận

    引き受ける(ひきうける)

  • Ân tượng

    印象(いんしょう)

  • Kiểm tra

    チェックする

  • Nơi ở

    [お]住まい ([お]すまい)

  • Gập

    たたむ