Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
k7_minna_1_chukyu_kotoba_02

k7_minna_1_chukyu_kotoba_02

Last update 

kakashi7, minna, kotoba, shokyu,1

Items (35)

  • Chồng lên

    重ねる(かさねる)

  • Dán tấm gỗ(sàn, trần)

    板張り(いたばり)

  • Chân trần

    素足(すあし)

  • Thay đổi, chọn dùng cho đối tượng khác nhau

    使い分ける(つかいわける)

  • Ưu điểm, điểm tốt

    良さ(よさ)

  • Đọc hiểu

    読み取る(よみとる)

  • Du khách

    旅行者(りよこうしゃ)

  • Người ~

    ~者(しゃ)

  • Nhất

    最も(もっとも)

  • Rất

    非常に(ひじょうに)

  • Đến như vậy, dường ấy

    それほど

  • Đại diện

    代表する(だいひょうする)

  • Toàn bộ

    全体(ぜんたい)

  • Lót (Tatami), trải (đệm)

    敷く(しく)

  • y như (X y như y)

    ちょうど

  • Nhiều tấm

    何枚も(なんまいも)

  • Đặt [tên]

    つける「名前を」

  • Từ thuần gốc Nhật

    やまとことば

  • Dịch chuyển

    動かす(うごかす)

  • Kết hợp

    組み合わせる(くみあわせる)

  • Phòng khách

    客間(きゃくま)

  • Phòng sinh hoạt chung, phòng khác

    居間(いま)

  • Phòng làm việc

    仕事部屋(しごとべや)

  • Rơm

    ワラ

  • Cói

    イグサ

  • Hô hấp, thở

    呼吸する(こきゅうする)

  • Hơi ẩm, độ ẩm,

    湿気(しっけ)

  • Hút [hơi ẩm]

    取る「湿気を」

  • Sảng khoái

    快適「な」(かいてき「な」)

  • Sạch sẽ

    清潔「な」(せいけつ「な」)

  • Bài chính văn

    本文(ほんぶん)

  • Nhà riêng

    一戸建て(いっこだて)

  • Học sinh tiểu học

    小学生(しょうがくせい)

  • Cuộc sống thường nhật

    日常生活(にちじょう生活)

  • Tục lệ thăm chùa đầu năm

    初詣で(つはもうで)