Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán tự 1600

Hán tự 1600

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • phức - phức tạp - fuku

  • hoạt - màu nâu - katsu

  • bao - khen ngợi - hoo

  • khâm - vạt áo, cổ áo - kin

  • tập - tập kích - shuu

  • tây - phương tây - sei,sai

    西

  • yêu, yếu - yêu cầu; chủ yếu - yoo

  • phúc - đậy - fuku

  • bá - xưng bá - ha

  • kiến - ý kiến - ken

  • quy - quy tắc, quy luật - ki

  • thị - thị sát, thị lực, giám thị - shi

  • giác - cảm giác, giác ngộ - kaku

  • lãm - triển lãm - ran

  • thân - thân thuộc, thân thích, thân thiết - shin

  • quan - quan sát, tham quan - kan

  • giác - tam giác, tứ giác - kaku

  • giải - giải quyết, giải thể, giải thích - kai,ge

  • xúc - tiếp xúc - shoku

  • ngôn - ngôn ngữ, ngôn luận, phát ngôn - gen,gon

  • đính - đính chính - tei

  • kê, kế - thống kê; kế hoạch, kế toán - kei

  • thảo - thảo phạt, thảo luận, kiểm thảo - too

  • huấn - huấn luyện - kun

  • thác - ủy thác - taku

  • kí - thư kí, kí sự, kí ức - ki

  • tụng - tố tụng - shoo

  • phóng, phỏng - phóng sự; phỏng vấn - hoo

  • thiết - thiết lập, kiến thiết - setsu

  • hứa - cho phép, hứa khả - kyo

  • dịch - thông dịch, phiên dịch - yaku

  • tố - tố cáo, tố tụng - so

  • chẩn - chẩn đoán - shin

  • chứng - bằng chứng, nhân chứng, chứng nhận - shoo

  • trá - lừa dối - sa

  • chiếu - chiếu chỉ của vua - shoo

  • bình - bình luận, phê bình - hyoo

  • từ - ca từ - shi

  • vịnh - ngâm thơ, vịnh - ei

  • thí - thí nghiệm, thí điểm - shi

  • thi - thi phú - shi

  • cật - đóng hộp - kitsu

  • thoại - nói chuyện, đối thoại, giai thoại - wa

  • cai - - gai

  • tường - tường tế (chi tiết) - shoo

  • khoa - khoa trương - ko

  • dự - danh dự - yo

  • chí - tạp chí - shi

  • nhận - xác nhận, nhận thức - nin

  • thệ - tuyên thệ - sei