Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 1700

Hán Tự 1700

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • phí - học phí, lộ phí, chi phí - hi

  • mậu - mậu dịch, trao đổi - boo

    貿

  • hạ - chúc mừng - ga

  • nhẫm - tiền thuê - chin

  • hối - hối lộ - wai

  • tư - tư bản, đầu tư, tư cách - shi

  • tặc - trộm cướp, đạo tặc - zoku

  • tân - tân khách, tiếp tân - hin

  • tán - tán đồng, tán thành - san

  • tứ - ban tặng - shi

  • thưởng - giải thưởng, tưởng thưởng - shoo

  • bồi - bồi thường - bai

  • hiền - hiền thần, hiền nhân - ken

  • phú - thơ phú, thiên phú - fu

  • chất - vật chất, phẩm chất, khí chất - shitsu,shichi,chi

  • cấu - mua - koo

  • tặng - hiến tặng - zoo,soo

  • xích - đỏ, xích kì, xích đạo, xích thập tự - seki,shaku

  • xá - tha thứ, dung xá, xá tội - sha

  • tẩu - chạy - soo

  • phó - - fu

  • khởi - khởi động, khởi sự, khởi nghĩa - ki

  • siêu - siêu việt, siêu thị, siêu nhân - choo

  • việt - vượt qua, việt vị - etsu

  • thú - hứng thú, thú vị - shu

  • túc - chân, bổ túc, sung túc - soku

  • cự - cự li - kyo

  • tích - dấu tích, vết tích - seki

  • lộ - đường, không lộ, thủy lộ - ro

  • khiêu - khiêu vũ - choo

  • tiễn - thực tiễn - sen

  • dũng - nhảy múa - yoo

  • đạp - dẫm lên - too

  • dược - nhảy lên - yaku

  • thân - thân thể, thân phận - shin

  • xa - xe cộ, xa lộ - sha

  • quỹ - quỹ đạo - ki

  • quân - quân đội, quân sự - gun

  • hiên - <đếm nhà> - ken

  • nhuyễn - mềm, nhu nhuyễn - nan

  • chuyển - chuyển động - ten

  • trục - trục - jiku

  • khinh - khinh suất, khinh khi - kei

  • giác - so sánh - kaku

  • tải - đăng tải - sai

  • huy - lấp lánh - ki

  • bối - tiền bối, hậu hối - hai

  • luân - bánh xe, luân hồi - rin

  • thâu - thâu nhập, thâu xuất - yu

  • hạt - địa hạt - katsu