Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 1850

Hán Tự 1850

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • đĩnh - viên thuốc, khóa - joo

  • luyện - tinh luyện, rèn luyện - ren

  • thác - thác giác, thác loạn - saku

  • lục - kí lục, đăng lục - roku

  • đoán - luyện - tan

  • tỏa - xích, bế tỏa, tỏa cảng - sa

  • trấn - trấn áp, trấn tĩnh - chin

  • kính - gương kính - kyoo

  • chung - cái chuông - shoo

  • giám - giám định - kan

  • trường, trưởng - trường giang, sở trường; hiệu trưởng - choo

  • môn - cửa, nhập môn, môn đồ, bộ môn - mon

  • bế - bế mạc, bế quan - hei

  • khai - khai mạc, khai giảng - kai

  • nhàn - an nhàn, nhàn rỗi - kan

  • gian - trung gian, không gian - kan,ken

  • quan - hải quan, quan hệ - kan

  • các - nội các - kaku

  • phiệt - tài phiệt - batsu

  • duyệt - kiểm duyệt - etsu

  • đấu - đấu tranh, chiến đấu - too

  • phòng - phòng vệ, phòng bị, đề phòng - boo

  • trở - cản trở, trở ngại - so

  • phụ - đính kèm, phụ lục - fu

  • giáng, hàng - giáng trần; đầu hàng - koo

  • hạn - giới hạn, hữu hạn, hạn độ - gen

  • bệ - bệ hạ - hei

  • viện - học viện, y viện - in

  • trận - trận mạc - jin

  • trừ - trừ khử, trừ bỏ, loại trừ, phép chia - jo,ji

  • hãm - vây hãm - kan

  • bồi - bồi thẩm đoàn - bai

  • âm - âm mưu, số âm - in

  • trần - trần thuật - chin

  • lăng - lăng tẩm - ryoo

  • đào - đồ sứ - too

  • lục - lục địa, lục quân - riku

  • hiểm - nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác - ken

  • dương - thái dương - yoo

  • ngung - góc - guu

  • long - cao quý - ryuu

  • đội - đội ngũ, quân đội - tai

  • giai - giai cấp, giai tầng - kai

  • tùy - tùy tùng - zui

  • cách - khoảng cách - kaku

  • tế - quốc tế - sai

  • chướng - chướng ngại - shoo

  • ẩn - ẩn giấu - in

  • lân - lân bang, lân cận - rin

  • lệ - nô lệ, lệ thuộc - rei