Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự 1900

Hán Tự 1900

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • chiếc - <đếm thuyền> - seki

  • hùng - thư hùng, anh hùng, hùng tráng - yuu

  • nhã - tao nhã - ga

  • tập - tập hợp, tụ tập - shuu

  • cố - thuê, cố nông - ko

  • thư - con cái (<>con đực) - shi

  • tạp - tạp chí, tạp kĩ - zatsu,zoo

  • li - tách li, li khai - ri

  • nan, nạn - khó, nan giải, nguy nan; tai nạn - nan

  • vũ - mưa - u

  • tuyết - tuyết - setsu

  • phân - sương mù - fun

  • vân - mây - un

  • linh - số không - rei

  • lôi - thiên lôi - rai

  • điện - phát điện, điện lực - den

  • nhu - nhu yếu - ju

  • chấn - địa chấn - shin

  • linh - linh hồn - rei,ryoo

  • sương - sương mù - soo

  • vụ - sương mù - mu

  • lộ - sương mù - ro,roo

  • thanh - xanh, thanh thiên, thanh niên - sei,shoo

  • tĩnh - bình tĩnh, trấn tĩnh - sei,joo

  • phi - phi nhân đạo, phi nghĩa - hi

  • diện - phản diện, chính diện - men

  • cách - da thuộc, cách mạng - kaku

  • ngoa - giầy - ka

  • âm - âm thanh, phát âm - on,in

  • vận - vần, âm vận - in

  • hưởng - ảnh hưởng, âm hưởng - kyoo

  • đỉnh - thiên đỉnh, đỉnh đầu - choo

  • hạng - hạng mục - koo

  • thuận - tòng thuận, thuận tự - jun

  • dự - gửi - yo

  • ngoan - ngoan cường, ngoan cố - gan

  • ban - ban bố, ban phát - han

  • lĩnh, lãnh - thống lĩnh, lãnh thổ, lĩnh vực - ryoo

  • đầu - đầu não - too,zu,to

  • tần - tần số, tần suất - hin

  • lại - ỷ lại - rai

  • đề - đề tài, đề mục, chủ đề - dai

  • ngạch - trán, giá tiền, hạn ngạch, kim ngạch - gaku

  • nhan - nhan sắc, hồng nhan - gan

  • hiển - hiển hách, hiển thị - ken

  • nguyện - tự nguyện, tình nguyện - gan

  • loại - chủng loại - rui

  • cố - nhìn lại - ko

  • phong - phong ba, phong cách, phong tục - fuu,fu

  • phi - bay, phi công, phi hành - hi