Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-3.1

n2-smtm-3.1

Last update 

hongtham

Items (49)

  • quan tâm đến người khác

    思いやりがある

  • trẻ trung

    若々しい(わかわかしい)

  • đầy sức sống, hoạt bát

    生き生きとした

  • hớn hở, vui vẻ, vui tính

    ほがらかな

  • khỏe khoắn, tươi tắn

    さわやかな

  • thân thiện

    人なつっこい

  • ngây thơ

    無邪気な(むじゃき)

  • tốt tính

    マナーがいい

  • nhạy bén, phán đoán tốt

    センスがいい

  • lanh lợi, thông minh

    要領がいい(ようりょう)

  • hòa nhã, ôn hòa, dịu dàng

    おだやかな

  • hiền lành, ngoan ngoãn

    おとなしい

  • điềm tĩnh

    落ち着いている(おちついている)

  • đáng tin cậy

    頼もしい(たのもしい)

  • thô lỗ

    大雑把(おおざっぱ)

  • thiếu trách nhiệm, làm cho có

    いいかげんな

  • lôi thôi, luộm thuộm

    だらしない

  • dơ dáy, thiếu vệ sinh

    不潔な(ふけつな)

  • trơ trẽn, vô liêm sĩ

    厚かましい

  • trơ trẽn, vô liêm sĩ

    ずうずうしい

  • tham lam, hám lợi

    欲張りな(よくばり)

  • chèo kéo, cao tay

    強引な(ごういん)

  • bạo lực, thô bạo

    乱暴な(らんぼう)

  • láo xược

    生意気な(なまいき)

  • ích kỷ

    わがままな

  • tự cao, tự hào

    プライドが高い

  • vội vã, hấp tấp, thiếu suy nghĩ

    そそっかしい

  • vô tư lự, thảnh thơi

    のんきな

  • nóng tính, hay cáu

    短気な(たんき)

  • nóng tính, hay cáu

    気が短い

  • nhút nhát, rụt rè

    気が小さい

  • đáng thương, tội nghiệp

    あわれな

  • nói dai

    くどい

  • hèn hạ, tồi

    ひきょうな

  • xảo quyệt, gian xảo, thủ đoạn

    ずるい

  • quê mùa

    ダサい

  • duyên dáng, thanh nhã, thành lịch

    上品な(じょうひん

  • đồ rẻ tiền, thô bỉ, thô tục

    下品(げひん)

  • duyên dáng, thanh nhã, thành lịch

    品がある(ひん)

  • đồ rẻ tiền, thô bỉ, thô tục

    品がない(ひん)

  • duyên dáng, thanh nhã, thành lịch

    品がいい(ひん)

  • phong độ bảnh bao

    かっこいい

  • xấu (ngoại hình)

    かっこ悪い

  • mạnh mẽ

    気が強い

  • nhút nhát, rụt rè

    気が短い

  • khéo tay

    器用な(きよう

  • vụng về

    不器用な(ふきような)

  • nghiêm chỉnh, nghiêm túc

    まじめな

  • thiếu nghiêm túc

    ふまじめな