Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-3.2

n2-smtm-3.2

Last update 

hongtham

Items (48)

  • giàu, phong phú

    豊かな(ゆたか)

  • nước giàu

    豊かな国

  • nghèo, bần cùng

    貧しい(まずしい)

  • thoải mái

    快適な(かいてき)

  • cuộc sống an nhàn

    快適な暮らし

  • dễ chịu, an nhàn

    楽な

  • phương pháp đơn giản

    楽な方法

  • lòe loẹt, sặc sỡ

    派手な(はでな)

  • áo lòe loẹt

    派手なシャツ

  • dđơn giản, giản dị

    地味な(じみな)

  • mộc mạc, tồi tàn

    粗末な(そまつ)

  • bữa ăn đạm bạc

    粗末な食事

  • khốn khổ, bất hạnh

    みじめな

  • cuộc sống khốn khổ

    みじめな暮らし

  • phiền toái, phiền phức

    やっかいな

  • vấn đề nan giải

    やっかいな問題

  • mơ hồ, mập mờ

    あいまいな

  • câu trả lời mập mờ

    あいまいな返事

  • tầm thường, thường ngày

    ありふれた

  • câu chuyện thường ngày

    ありふれた話

  • hiếm, lạ

    珍しい(めずらしい)

  • bận rộn, vội vã

    あわただしい

  • một ngày bận rộn

    あわただしい一日

  • ồn ào, ầm ĩ

    さわがしい

  • đường ồn ào, ầm ĩ

    さわがしい通り(どおり)

  • ồn ào, ầm ĩ

    そうぞうしい

  • inh ỏi, cầu kỳ

    やかましい

  • tiếng loa inh ỏi

    スピーカーの音がやかましい

  • anh ta cầu kỳ trong việc ăn mặc

    彼はファッションにやかましい

  • vui mừng. hân hoan

    めでたい

  • một ngày vui

    御めでたい日

  • ngang bằng, như nhau

    等しい(ひとしい)

  • chiều dài như nhau

    長さが等しい

  • xấu xí, khó coi

    みにくい

  • cuộc tranh chấp khó coi

    みにくい争い(あらそい)

  • thoô lỗ, cục cằn

    荒っぽい(あらっぽい)

  • ngôn từ thô lỗ

    粗っぽい言葉

  • trống rỗng, trống không

    空っぽ(からっぽ)

  • cái ví trống rỗng

    空っぽの財布

  • đen thui

    真っ黒な

  • nướng quá tay cá trở nên đen thui

    焼きすぎて魚が真っ黒になる

  • xanh ngắt, tái mét

    真っ青な

  • mặt mày tái mét

    顔が真っ青になる

  • đỏ sậm, đỏ tươi

    真っ赤な(まっか)

  • mặt mày đỏ rực

    顔が真っ赤になる

  • trắng toát

    真っ白な(まっしろな)

  • đầu tóc trắng xóa

    頭が真っ白になる

  • quên sạch hết

    頭の中が真っ白になる