Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-3.5

n2-smtm-3.5

Last update 

hongtham

Items (43)

  • kính trọng anh Tanaka

    田中さんを尊敬する(そんけい)

  • ngưỡng mộ anh Tanaka

    田中さんをえらいと思う

  • tin tưởng anh Tanaka

    田中さんを信用する

  • nghi ngờ anh Tanaka

    田中さんを疑う(うたがう)

  • trêu chọc anh Tanaka

    田中さんをいじめる

  • chỉ trích anh Tanaka

    田中さんをやっつける

  • chọc ghẹo, trêu đùa anh Tanaka

    田中さんをからかう

  • coi kinh anh Tanaka

    田中さんをバカになる

  • bôi nhọ anh Tanaka

    田中さんをけなす

  • đổ lỗi cho anh Tanaka

    田中さんを責める

  • hù dọa anh Tanaka

    田中さんをおどかす

  • nhờ cậy, phụ thuộc anh Tanaka

    田中さんを頼る(たよる)

  • phụ thuộc vào anh Tanaka

    田中さんを頼りになる(たよ)

  • dỗ dành, an ủi anh Tanaka

    田中さんをなぐさめる

  • tha thứ cho anh Tanaka

    田中さんを許す

  • phản bội anh Tanaka

    田中さんを裏切る(うらぎる)

  • lừa phỉnh dụ dỗ anh Tanaka

    田中さんをだます

  • gây tổn thương anh Tanaka

    田中さんを傷つける

  • lẩn tránh anh Tanaka

    田中さんを避ける(さける)

  • k quan tâm anh Tanaka

    田中さんを放っておく(ほう)

  • hãy để tôi yên

    私のことはほっといて

  • giao việc cho anh Tanaka

    田中さんに仕事を任せる(まかせる)

  • mỉm cười với anh Tanaka

    田中さんにほほえむ

  • tuân theo, vâng lời anh Tanaka

    田中さんに従う(したがう)

  • chống đối anh Tanaka

    田中さんに逆らう(さからう)

  • tạ lỗi với anh Tanaka

    田中さんにわびる

  • cảm tạ anh Tanaka

    田中さんに感謝する(かんしゃ)

  • nói đùa với anh Tanaka

    田中さんに冗談を言う(じょうだん)

  • chế nhạo anh Tanaka

    田中さんにいやみを言う

  • than phiền với anh Tanaka

    田中さんに文句を言う

  • nói dối anh Tanaka

    田中さんにうそをつく

  • kẻ dối trá

    うそつき

  • im lặng

    だまる

  • tuự mãn

    自慢する(じまん)

  • khoác lác, kiêu căng

    いばる

  • nô đùa, nhảy cỡn

    ふざける

  • bắt chước

    まねをする

  • nói xấu, vu khống

    悪口を言う(わるぐち)

  • coó nhiều bạn tốt

    友達に恵まれる(めぐ)

  • xích mích với bạn

    友達ともめる

  • tỏ thái độ xấu

    いやな態度を取る

  • sửa đổi thái độ

    態度を改める(あらためる)

  • đổ lỗi cho người khác

    失敗を人のせいにする