Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-3.6

n2-smtm-3.6

Last update 

hongtham

Items (38)

  • được bác sĩ khám bệnh

    医師の診察を受ける(しんさつ) (いし)

  • đi khám bác sĩ nhanh chút đi

    早めに医者にかかる(はやめに)

  • kiểm tra tổng quát sức khỏe

    健康診断を受ける(しんだん)

  • cao huyết áp

    血圧が高い(けつあつ

  • tụt huyết áp

    血圧が低い

  • triệu chứng bệnh

    病気の症状(しょうじょう)

  • tình trạng bệnh được cải thiện

    症状が治まる(おさまる)

  • sắc mặt k tốt

    顔色が悪い(かおいろ)

  • mặt tái mét

    顔が真っ青だ(まっさお)

  • tình trạng cơ thể k tốt

    体の具合が悪い

  • buồn nôn

    吐き気がする(はきけがする)

  • bệnh nắng nóng

    熱中症(ねっちゅうしょう)

  • cảm thấy nóng trong người

    体に熱がこもる

  • k ra khỏi nhà

    家にこもる

  • uể oải cả người

    体がだるい

  • vai tê cứng

    肩がこる

  • xoa bóp vai

    肩をもむ

  • bị stress

    ストレスがたまる

  • chịu đựng cơn đau

    痛みをこらえる

  • chịu đựng cơn đau

    痛みをがまんする

  • kìm nén nỗi buồn

    悲しみをこらえる

  • kìm nén nỗi buồn

    悲しみに耐える(たえる)

  • nén đau

    痛みに耐える

  • da khô ráp, xù xì

    肌が荒れる(はだがあれる)

  • da láng mịn

    肌のつやがい

  • ngứa ngáy khắp cả người

    体がかゆい

  • gãi

    (。。を)かく

  • phát ban

    湿疹ができる(しっしん)

  • bị dị ứng

    アレルギーがある

  • nghẹt mũi vì di ứng phấn hoa

    花粉症で鼻がつまる(かふん しょう

  • sâu răng

    虫歯になる

  • răng trắng toát

    真っ白な歯

  • phục hồi chức năng

    リハビリを受ける

  • phục hồi chức năng

    リハビリする

  • miệng vết thương lành

    傷口がふさがる(きずぐち)

  • chụp X quang

    レントゲンを撮る

  • bị đau do vết thương sau phẫu thuật

    手術の傷あとが痛む(しゅじゅつ)

  • chết vì ung thư

    がんで死亡する(しぼう)