Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
DongTuN2(50-100)

DongTuN2(50-100)

Last update 

Items (50)

  • dự báo , dự đoán , bói toán

    うらなう-占う

  • hận, thù hận

    うらむ-恨む

  • Ghen tuông , ghen tỵ

    うらやむ-羨む

  • được bán ra

    うりきれる-売り切れる

  • đuổi theo

    おいかける-追い掛ける

  • vượt qua

    おいこす-追い越す

  • ứng với

    おうじる-応じる

  • kết thúc

    おえる-終える

  • che, phủ

    おおう-覆う

  • bổ sung, đền bù , bù đắp , bồi thường

    おぎなう-補う

  • gửi (quà tặng)

    おくる-贈る

  • bỏ bê, biếng nhác, lười biếng

    おこたる-怠る

  • nắm được , bắt giữ

    おさえる-押さえる

  • thu được , giao nộp

    おさめる-収める

  • thu , tiếp thu , cất , tàng trữ

    おさめる-納める

  • thống trị , điều khiển , quản lý

    おさめる-治める

  • được giảng dạy

    おそわる-教わる

  • bình tĩnh , trấn tĩnh , kiềm chế

    おちつく-落ち着く

  • không , rơi xuống , thả

    おちる-落ちる

  • kém hơn , suy yếu đi

    おとる-劣る

  • đe dọa , cưỡng chế

    おどかす-脅かす

  • hù, làm cho giật mình, gây sợ hãi

    おどろかす-驚かす

  • bị chết đuối

    おぼれる-溺れる

  • nghĩ rằng, cho rằng, tin rằng

    おもいこむ-思い込む

  • gọi lại , nhớ ra

    おもいだす-思い出す

  • nghĩ ra, nhớ ra

    おもいつく-思い付く

  • va lây , gây ra

    およぼす-及ぼす

  • bẻ , gập lại

    おれる-折れる

  • bán , buôn bán

    おろす-卸す

  • trao đổi , thay thế , thay thế

    かえる-代える

  • trao đổi , thay thế , thay thế

    かえる-替える

  • trao đổi , thay thế , thay thế

    かえる-換える

  • giữ , ấp ủ, mang theo

    かかえる-抱える

  • tốn (tiền, thời gian)

    かかる-掛かる

  • liên quan, liên can

    かかわる-係わる

  • nhấp nháy , lóng lánh

    かがやく-輝く

  • hạn chế , giới hạn

    かぎる-限る

  • ẩn , bị ẩn đi

    かくれる-隠れる

  • đánh hơi, ngửi

    かぐ-嗅ぐ

  • thiếu, khiếm khuyết

    かける-欠ける

  • đếm, đếm số

    かぞえる-数える

  • nghiêng về hướng

    かたむく-傾く

  • thiên vị

    かたよる-偏る

  • nói chuyện , nói , tường thuật , kể lại

    かたる-語る

  • mang trên vai

    かつぐ-担ぐ

  • bi ai , đăm chiêu , lo buồn

    かなしむ-悲しむ

  • kiêm , kiêm nhiêm, kết hợp

    かねる-兼ねる

  • đổ trách nhiệm , chụp mũ, che phủ

    かぶせる-被せる

  • đội mũ, chụp

    かぶる-被る

  • lui tới , qua lại , đi ( học, làm …)

    かよう-通う