Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L22

Daichi L22

Last update 

phuongnam

Items (55)

  • Dẫn theo, dắt theo

    連れて行きます(つれていきます)

  • Dẫn đến, dắt đến

    連れて来ます(つれてきます)

  • Kiểm tra

    見ます(みます)

  • Sửa chữa

    直します(なおします)

  • Thay

    とりかえりなす

  • Thi đỗ, kì thi + ni

    こうかくします

  • Trao, đưa vật gì đó

    渡します(わたします)

  • Bât(đèn),

    つけます

  • Phân phối, cung cấp, phân phát

    配ります(くばれます)

  • Vui sướng

    うれしい

  • Búp bê

    人形(にんぎょう)

  • Khăn tay

    ハンケチ

  • Đèn huỳnh quang

    蛍光灯(けいこうとう)

  • (Bị)thương, trầy xước

    けが

  • Máy chiếu

    プロジェクター

  • Ngày

  • (nơi)xa

    遠く(とおく)

  • Thực tập (tại công ty)

    インターンシップ

  • Niềm vui

    楽しみ(たのしみ)

  • Quý vị

    皆様(みなさま)

  • Điều, việc

    こと

  • Cơ hội

    機会(きかい)

  • Hôm vừa rồi

    この間(このあいだ)

  • Tỉnh

    ~県(けん)

  • Thủ đô

    ~都(と)

  • Thành phố

    ~市(し)

  • Quận

    ~区(く)

  • Ông~ Bà~

    ~様(さま)

  • Xin lỗi

    ごめん

  • Cảm ơn bạn đã giúp đỡ

    おせわになりました

  • Không có gì

    いいえ、こちらこそ

  • Khỏe không

    お元気ですか

  • Đúng là vậy nhỉ

    そうでしたね

  • Bất ngờ, ngạc nhiên

    驚きます(おどろきます)

  • Buồn

    寂しい(さびしい)

  • Mọi người

    みんな

  • Tẩy

    消しゴム(けしゴム)

  • Trường tiểu học

    小学校

  • Giọng, tiếng

    声(こえ)

  • Câu (Văn)

    文(ぶん)

  • Nào đó, nọ

    ある~

  • Giống, tương tự

    おなじ~

  • Phần

    ーぶんのー

  • Phẩy

    ーてんー

  • Số

    数(かず)

  • Thời gian

    時刻(じこく)

  • Thứ

    曜日(ようび)

  • Năm kia

    おととし

  • Năm tới

    再来年(さらいねん)

  • Lịch

    カレンダー

  • Năm rưỡi

    ー年半(ねんはん)

  • Cách đếm

    数え方(かぞえかた)

  • Cách gọi

    呼び方(よびかた)

  • Hình thức

    形(かたち)

  • Biểu đồ

    チャート