Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 - 9

N3 - 9

Last update 

Items (71)

  • 表面

    ひょうめん BIỂU DIỆN bề ngoài

  • 思わず

    おもわず  TƯ bất giác

  • 技師

    ぎし KỸ SƯ

  • 小麦

    こむぎ  TIỂU MẠCH lúa mì

  • 付き合う

    つきあう  kết hợp

  • 後者

    こうしゃ  HẬU GIẢ người sau

  • 通過

    つうか  THÔNG QUA

  • 住民

    じゅうみん  TRÚ DÂN

  • 食糧

    しょくりょう  THỰC LƯƠNG bàn ăn

  • 真っ赤

    まっか  màu đỏ tươi

  • 請求

    せいきゅう  THỈNH CẦU yêu cầu

  • 支度

    したく  CHI ĐỘ sự chuẩn bị

  • 化粧

    けしょう  HÓA TRANG

  • 救助

    きゅうじょ  CỨU TRỢ

  • 前進

    ぜんしん  TIÊN TIẾN

  • 見解

    けんかい  KIẾN GIẢI quan điểm

  • 徹夜

    てつや  TRIỆT DẠ thức trắng cả đêm

  • 単に

    たんに  đơn giản, chỉ

  • 予測

    よそく  DỰ TRẮC dự đoán

  • 学問

    がくもん  HỌC VẤN học vấn, sự học

  • 笑顔

    えいがお  smiling face

  • 虫歯

    むしば  sâu răng

  • ぼう  BỔNG gậy

  • 単純

    たんじゅん  ĐƠN THUẦN sự đơn giản

  • 積極

    せっきょく  TÍCH CỰC

  • 破産

    はさん  PHÁ SẢN

  • 抵抗

    ていこう ĐỀ KHÁNG

  • 適度

    てきど  THÍCH ĐỘ mức độ vừa phải

  • 実施

    じっし  THỰC THI thực hiện

  • 一瞬

    いっしゅん  NHẤT THUẤN khoảnh khắc

  • 重視

    じゅうし  TRÙNG THỊ chú trọng coi trọng

  • 宿泊

    しゅくはく trú lại

  • 両替

    りょうがえ  LƯỠNG THẾ

  • 勤め

    つとめ  CẦN công việc, dịch vụ

  • 金額

    きんかく  KIM NGẠCH số tiền

  • 苦しい

    くるしい  đau

  • 操作

    そうさ  THAO TÁC vận hành

  • みょう  DIỆU kỳ lạ,

  • 夜明け

    夜明け  bình minh

  • 連続

    れんぞく  LIÊN TỤC liên tiếp

  • 倒す

    たおす  chặt đổ, xô ngã

  • 支出

    ししゅつ  THỊ XUẤT chi trả

  • 限界

    げんかい  HẠN GIỚI giới hạn

  • あらゆる物

    あらゆるもの everything (あらゆる : all, every )

  • 入場

    にゅうじょう  NHẬP TRƯỜNG lối vào

  • 主婦

    しゅふ  CHỦ PHỤ vợ

  • 症状

    しょうじょう  CHỨNG TRẠNG triệu chứng ( bệnh )

  • 演技

    えんぎ  DIỄN KỸ kỹ thuật trình diễn

  • 症状

    せいじん  THÀNH NHÂN người lớn

  • なか  quan hệ

  • 粗末

    そまつ  THÔ MẠT thô, cục mịch

  • 清潔

    せいけつ  THANH KHIẾT tinh khiết, sạch sẽ

  • 欠陥

    けっかん  KHIẾM HÃM khiếm khuyết

  • 交際

    こうさい  GIAO TẾ tình bạn, mối quan hệ

  • 半ば

    なかば  một nửa

  • 住宅

    じゅうたく  TRÚ TRẠCH nhà ở

  • 特徴

    とくちょう  ĐẶC TRƯNG

  • 委員

    いいん  ỦY VIÊN

  • 不正

    ふせい  BẤT CHÍNH bất công

  • 支店

    してん  CHI ĐIẾM chi nhánh

  • 依頼

    いらい  Ỷ LẠI nhờ vả

  • 審判

    しんぱん  THẨM PHÁN

  • 生地

    きじ  SINH ĐỊA vải

  • 地区

    ちく  ĐỊA KHU vùng, khu vựa

  • 礼儀

    れぎ  LỄ NGHĨA マナー

  • 支給

    しきゅう CHI CẤP cung cấp

  • 装置

    そうち  TRANG TRÍ

  • 収める

    おさめる  THU thu, cất

  • 予期

    よき  dự đoán trước

  • 手間

    てま  THỦ GIAN tiền công

  • 豪華

    ごうか  HÀO HOA tráng lệ