Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-7.5

n2-smtm-7.5

Last update 

hongtham

Items (59)

  • tiền..., phí...

    。。金

  • phí nhập học

    入学金

  • tiền bán được

    売上金(うるあげきん)

  • tiền..., phí...

    。。料

  • tiền học phí

    授業料

  • phí vào cổng

    入場料

  • phí vận chuyển

    運送料(うんそうりょう)

  • phí vào tham quan

    拝観料(はいかんりょう)

  • tiền..., phí...

  • tiền trọ

    宿泊費(しゅくはくひ)

  • sinh hoạt phí

    生活費

  • tiền đi lại

    交通費

  • chi phí điều trị

    医療費(いりょうひ)

  • tiền..., phí...

    。。代(だい)

  • tiền sách vở

    本代(ほんだい)

  • tiền điện

    電気代

  • tiền sữa chữa

    修理代(しゅうりだい)

  • tiền xe bus

    バス代

  • tiền..., phí...

    。。賃(ちん)

  • tiền thuê

    借り賃

  • tiền cho thuê

    貸し賃

  • tiền tàu

    電車賃

  • tiền công

    手間賃(てまちん)

  • nội trong...

    。。内(ない)

  • vieết xong nội dung trong thời gian cố định

    時間内に書き終える(かきおえる)

  • giải quyết trong dự toán

    予算内に収まる(おさまる)

  • chi trả nội trong kỳ hạn

    期限内に支払う

  • ngoài...

    。。外(がい)

  • kết quả ngoài dự đoán

    予想外の結果

  • vấn đề ngoài phạm vi

    範囲外の問題

  • làm việc ngoài giờ

    時間外労働

  • tính...

    。。的

  • phim đại diện

    代表的な映画

  • khá lớn

    比較的大きい

  • việc thường ngày

    日常的な出来事

  • suy nghĩ tiến bộ

    進歩的な考え

  • phong cách...

    。。風

  • người đàn ông mang phong cách của một người làm thuê

    サラリーマン風の男

  • nhà theo phong cách châu Âu

    西洋風の建物(せいよう)

  • hương vị vùng Kansai

    関西風の味付け

  • cảm thấy...

    。。感(かん)

  • tranh hiệu ứng 3D

    立体感のある絵(りったいかん)

  • thưởng thức cảm giác tự do

    開放感を味わう(かいほうかん をあじわう)

  • người làm cho ai cảm thấy đang tồn tại

    存在感がある人(そんざいかん)

  • tính...

    。。。性(せい)

  • xác nhận tính an toàn

    安全性を確かめる

  • thưử nghiệm tính khả thi

    可能性を試す(ためす)

  • dầu thực vật

    植物性の油

  • hàng...

    。。。製(せい)

  • máy ảnh hàng Nhật

    日本製のカメラ

  • bàn bằng thép

    スチール製の机

  • ...hóa

    。。。化(か)

  • hợp thức hóa kinh doanh

    経営の合理化(ごうりか)

  • cơ khí hóa

    機械化

  • lão hóa

    高齢化

  • giảm tỷ lệ sinh

    少子化(しょうしか)

  • thay đổi mùa

    季節の変わり目(かわりめ)

  • nếp gấp quần

    ズボンの折り目(おりめ)

  • vẻ ngoài xấu

    見た目が悪い