Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
DongTuN2(100-150)

DongTuN2(100-150)

Last update 

Items (50)

  • trêu chọc, trêu ghẹo,giễu cợt

    からかう-揶揄う

  • gặt, cắt, tỉa

    かる-刈る

  • héo , khô héo

    かれる-枯れる

  • nâng niu, thương yêu, âu yếm

    かわいがる-可愛がる

  • hong, phơi khô , sấy khô

    かわかす-乾かす

  • cạn, ráo, héo

    かわく-乾く

  • khát, khô

    かわく-渇く

  • cảm thấy, cảm giác

    かんじる-感じる

  • liên quan đến

    かんする-関する

  • thay quần áo

    きがえる-着替える

  • chú ý đến, nhận thấy

    きづく-気付く

  • yêu thích, ưa thích

    きにいる-気に入る

  • chém

    きる-斬る

  • ăn, đớp, sực

    くう-食う

  • cắt bỏ, phân chia , phân khu , phân loại

    くぎる-区切る

  • trốn, tránh

    くぐる-潜る

  • sụp đổ, đổ nhào, hư hỏng

    くずれる-崩れる

  • mệt mỏi, kiệt sức

    くたびれる-草臥れる

  • đánh tan, đập, phá vỡ

    くだく-砕く

  • bị vỡ

    くだける-砕ける

  • dính chặt, bám vào, quấn quít

    くっつく-くっ付く

  • làm cho dính chặt vào, dán vào ,

    くっつける-くっ付ける

  • ghép, xây dựng, lắp ráp, lắp ghép

    くみたてる-組み立てる

  • điên, khùng, phát cuồng

    くるう-狂う

  • lặn (mặt trời), hết(năm, tháng)

    くれる-暮れる

  • thêm vào

    くわえる-加える

  • chuốt, gọt giũa

    けずる-削る

  • đá, sút

    ける-蹴る

  • vượt qua, vượt lên

    こえる-越える

  • bứt, vượt lên

    こえる-超える

  • làm cháy, thiêu đốt

    こがす-焦がす

  • tinh tường, am hiểu

    こころえる-心得る

  • đóng băng, cứng lại

    こごえる-凍える

  • ngồi

    こしかける-腰掛ける

  • vượt qua

    こす-越す

  • nhắn tin, truyền đạt tới, phán quyết ( tòa án), chỉ thị

    いいづける-言い付ける

  • khác với

    ことなる-異なる

  • làm tràn, làm đổ

    こぼす-零す

  • bị tràn, trào

    こぼれる-零れる

  • lăn, làm cho đổ nhào

    ころがす-転がす

  • lăn lóc

    ころがる-転がる

  • đánh vỡ, làm hư

    こわす-壊す

  • đổ vỡ

    こわれる-壊れる

  • lội ngược

    さかのぼる-逆上る

  • hô hào, hét, la hò

    さけぶ-叫ぶ

  • tránh né, né , lảng tránh, trốn tránh

    さける-避ける

  • giúp đỡ, hỗ trợ, ủng hộ

    ささえる-支える

  • thì thầm, xào xạc

    ささやく-囁く

  • mắc, hóc (xương…)

    ささる-刺さる

  • trừ, khấu trừ

    さしひく-差し引く